Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang SBD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đô la quần đảo Solomon 2.02271791 SBD
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.02271791 Hiện tại $2.02271791 Cao nhất $2.03209348
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.02271791 SBD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.009376 SBD
-0.46%
7 ngày qua
+0.00713 SBD
+0.35%
30 ngày qua
-0.011271 SBD
-0.55%
1 năm qua
-0.011271 SBD
-0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.00932104
Hôm nay
2.02271791
Cao nhất
2.03773694
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.90%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang SBD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.02704634 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.02704634 SBD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.00932104 – 2.03773694 SBD
Năm ổn định -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN2.0227 SBD
5 PLN10.1136 SBD
10 PLN20.2272 SBD
25 PLN50.5679 SBD
50 PLN101.1359 SBD
100 PLN202.27 SBD
500 PLN1011.36 SBD
1,000 PLN2022.72 SBD
5,000 PLN10113.59 SBD
10,000 PLN20227.18 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD0.494384 PLN
5 SBD2.471922 PLN
10 SBD4.943843 PLN
25 SBD12.359608 PLN
50 SBD24.719216 PLN
100 SBD49.44 PLN
500 SBD247.19 PLN
1,000 SBD494.38 PLN
5,000 SBD2471.92 PLN
10,000 SBD4943.84 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PLN = 0.49634 SBD-0.27%
2026-10-311 PLN = 0.49562 SBD-0.15%
2026-11-011 PLN = 0.49613 SBD+0.1%
2026-11-021 PLN = 0.49618 SBD+0.01%
2026-11-031 PLN = 0.49684 SBD+0.13%
2026-11-041 PLN = 0.49681 SBD-0.01%
2026-11-051 PLN = 0.49074 SBD-1.22%
2026-11-061 PLN = 0.49157 SBD+0.17%
2026-11-071 PLN = 0.4921 SBD+0.11%
2026-11-081 PLN = 0.49438 SBD+0.46%