Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang SBD
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang SBD.
2.00932104 Hôm nay
2.02271791 Cao nhất
2.03773694
Lịch sử tỷ giá PLN/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang SBD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 2.0227 SBD |
| 5 PLN | 10.1136 SBD |
| 10 PLN | 20.2272 SBD |
| 25 PLN | 50.5679 SBD |
| 50 PLN | 101.1359 SBD |
| 100 PLN | 202.27 SBD |
| 500 PLN | 1011.36 SBD |
| 1,000 PLN | 2022.72 SBD |
| 5,000 PLN | 10113.59 SBD |
| 10,000 PLN | 20227.18 SBD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SBD | 0.494384 PLN |
| 5 SBD | 2.471922 PLN |
| 10 SBD | 4.943843 PLN |
| 25 SBD | 12.359608 PLN |
| 50 SBD | 24.719216 PLN |
| 100 SBD | 49.44 PLN |
| 500 SBD | 247.19 PLN |
| 1,000 SBD | 494.38 PLN |
| 5,000 SBD | 2471.92 PLN |
| 10,000 SBD | 4943.84 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PLN = 0.49634 SBD | -0.27% |
| 2026-10-31 | 1 PLN = 0.49562 SBD | -0.15% |
| 2026-11-01 | 1 PLN = 0.49613 SBD | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 PLN = 0.49618 SBD | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 PLN = 0.49684 SBD | +0.13% |
| 2026-11-04 | 1 PLN = 0.49681 SBD | -0.01% |
| 2026-11-05 | 1 PLN = 0.49074 SBD | -1.22% |
| 2026-11-06 | 1 PLN = 0.49157 SBD | +0.17% |
| 2026-11-07 | 1 PLN = 0.4921 SBD | +0.11% |
| 2026-11-08 | 1 PLN = 0.49438 SBD | +0.46% |