Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang TJS

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Somoni Tajikistan 2.35158716 TJS
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM2.35158716 Hiện tại SM2.35158716 Cao nhất SM2.35768801
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.35158716 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006101 TJS
-0.26%
7 ngày qua
+0.012968 TJS
+0.55%
30 ngày qua
-0.00714 TJS
-0.30%
1 năm qua
-0.00714 TJS
-0.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.32913981
Hôm nay
2.35158716
Cao nhất
2.35872713
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.92%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang TJS.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.34878147 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.34878147 TJS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.32913981 – 2.35872713 TJS
Năm ổn định -0.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN2.3516 TJS
5 PLN11.7579 TJS
10 PLN23.5159 TJS
25 PLN58.7897 TJS
50 PLN117.5794 TJS
100 PLN235.16 TJS
500 PLN1175.79 TJS
1,000 PLN2351.59 TJS
5,000 PLN11757.94 TJS
10,000 PLN23515.87 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.425245 PLN
5 TJS2.126224 PLN
10 TJS4.252447 PLN
25 TJS10.631118 PLN
50 TJS21.262235 PLN
100 TJS42.52 PLN
500 TJS212.62 PLN
1,000 TJS425.24 PLN
5,000 TJS2126.22 PLN
10,000 TJS4252.45 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PLN = 0.42863 TJS+0.26%
2026-10-301 PLN = 0.42934 TJS+0.17%
2026-10-311 PLN = 0.4276 TJS-0.41%
2026-11-011 PLN = 0.42791 TJS+0.07%
2026-11-021 PLN = 0.42796 TJS+0.01%
2026-11-031 PLN = 0.4291 TJS+0.27%
2026-11-041 PLN = 0.42852 TJS-0.14%
2026-11-051 PLN = 0.42845 TJS-0.02%
2026-11-061 PLN = 0.42414 TJS-1.01%
2026-11-071 PLN = 0.42524 TJS+0.26%