Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang TJS
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang TJS.
2.32913981 Hôm nay
2.35158716 Cao nhất
2.35872713
Lịch sử tỷ giá PLN/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang TJS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 2.3516 TJS |
| 5 PLN | 11.7579 TJS |
| 10 PLN | 23.5159 TJS |
| 25 PLN | 58.7897 TJS |
| 50 PLN | 117.5794 TJS |
| 100 PLN | 235.16 TJS |
| 500 PLN | 1175.79 TJS |
| 1,000 PLN | 2351.59 TJS |
| 5,000 PLN | 11757.94 TJS |
| 10,000 PLN | 23515.87 TJS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 0.425245 PLN |
| 5 TJS | 2.126224 PLN |
| 10 TJS | 4.252447 PLN |
| 25 TJS | 10.631118 PLN |
| 50 TJS | 21.262235 PLN |
| 100 TJS | 42.52 PLN |
| 500 TJS | 212.62 PLN |
| 1,000 TJS | 425.24 PLN |
| 5,000 TJS | 2126.22 PLN |
| 10,000 TJS | 4252.45 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 PLN = 0.42863 TJS | +0.26% |
| 2026-10-30 | 1 PLN = 0.42934 TJS | +0.17% |
| 2026-10-31 | 1 PLN = 0.4276 TJS | -0.41% |
| 2026-11-01 | 1 PLN = 0.42791 TJS | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 PLN = 0.42796 TJS | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 PLN = 0.4291 TJS | +0.27% |
| 2026-11-04 | 1 PLN = 0.42852 TJS | -0.14% |
| 2026-11-05 | 1 PLN = 0.42845 TJS | -0.02% |
| 2026-11-06 | 1 PLN = 0.42414 TJS | -1.01% |
| 2026-11-07 | 1 PLN = 0.42524 TJS | +0.26% |