Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang VND
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang VND.
6,531.89 Hôm nay
6,531.89 Cao nhất
6,609.9
Lịch sử tỷ giá PLN/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 6531.8948 VND |
| 5 PLN | 32659.474 VND |
| 10 PLN | 65318.948 VND |
| 25 PLN | 163297.37 VND |
| 50 PLN | 326594.7399 VND |
| 100 PLN | 653189.48 VND |
| 500 PLN | 3265947.4 VND |
| 1,000 PLN | 6531894.8 VND |
| 5,000 PLN | 32659473.99 VND |
| 10,000 PLN | 65318947.98 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.000153 PLN |
| 5 VND | 0.000765 PLN |
| 10 VND | 0.001531 PLN |
| 25 VND | 0.003827 PLN |
| 50 VND | 0.007655 PLN |
| 100 VND | 0.02 PLN |
| 500 VND | 0.08 PLN |
| 1,000 VND | 0.15 PLN |
| 5,000 VND | 0.77 PLN |
| 10,000 VND | 1.53 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PLN = 0.00015 VND | -- |
| 2026-10-27 | 1 PLN = 0.00015 VND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PLN = 0.00015 VND | +0% |
| 2026-10-29 | 1 PLN = 0.00015 VND | +0% |