Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang VND

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đồng Việt Nam 6,531.89 VND
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫6,531.89 Hiện tại ₫6,531.89 Cao nhất ₫6,559.59
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6,531.89 VND
2026-10-29
24 giờ qua
-27.699791 VND
-0.42%
7 ngày qua
-46.640404 VND
-0.71%
30 ngày qua
-78.008666 VND
-1.18%
1 năm qua
-78.008666 VND
-1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6,531.89
Hôm nay
6,531.89
Cao nhất
6,609.9
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang VND.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6,597.96 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6,597.96 VND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6,531.89 – 6,609.9 VND
Năm ổn định -1.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN6531.8948 VND
5 PLN32659.474 VND
10 PLN65318.948 VND
25 PLN163297.37 VND
50 PLN326594.7399 VND
100 PLN653189.48 VND
500 PLN3265947.4 VND
1,000 PLN6531894.8 VND
5,000 PLN32659473.99 VND
10,000 PLN65318947.98 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.000153 PLN
5 VND0.000765 PLN
10 VND0.001531 PLN
25 VND0.003827 PLN
50 VND0.007655 PLN
100 VND0.02 PLN
500 VND0.08 PLN
1,000 VND0.15 PLN
5,000 VND0.77 PLN
10,000 VND1.53 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PLN = 0.00015 VND--
2026-10-271 PLN = 0.00015 VND+0%
2026-10-281 PLN = 0.00015 VND+0%
2026-10-291 PLN = 0.00015 VND+0%