Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang WST

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Tala Samoa 0.69561779 WST
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.69561779 Hiện tại WS$0.69561779 Cao nhất WS$0.69561779
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69561779 WST
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
-0.005249 WST
-0.75%
1 năm qua
-0.005249 WST
-0.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.69561779
Hôm nay
0.69561779
Cao nhất
0.70086695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang WST.

4 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.70011707 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70011707 WST
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.69561779 – 0.70086695 WST
Năm ổn định -0.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN0.6956 WST
5 PLN3.4781 WST
10 PLN6.9562 WST
25 PLN17.3904 WST
50 PLN34.7809 WST
100 PLN69.56 WST
500 PLN347.81 WST
1,000 PLN695.62 WST
5,000 PLN3478.09 WST
10,000 PLN6956.18 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 WST1.437571 PLN
5 WST7.187855 PLN
10 WST14.375711 PLN
25 WST35.939276 PLN
50 WST71.878553 PLN
100 WST143.76 PLN
500 WST718.79 PLN
1,000 WST1437.57 PLN
5,000 WST7187.86 PLN
10,000 WST14375.71 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PLN = 1.43757 WST--
2026-10-271 PLN = 1.43757 WST+0%