Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang WST
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang WST.
0.69561779 Hôm nay
0.69561779 Cao nhất
0.70086695
Lịch sử tỷ giá PLN/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 0.6956 WST |
| 5 PLN | 3.4781 WST |
| 10 PLN | 6.9562 WST |
| 25 PLN | 17.3904 WST |
| 50 PLN | 34.7809 WST |
| 100 PLN | 69.56 WST |
| 500 PLN | 347.81 WST |
| 1,000 PLN | 695.62 WST |
| 5,000 PLN | 3478.09 WST |
| 10,000 PLN | 6956.18 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 1.437571 PLN |
| 5 WST | 7.187855 PLN |
| 10 WST | 14.375711 PLN |
| 25 WST | 35.939276 PLN |
| 50 WST | 71.878553 PLN |
| 100 WST | 143.76 PLN |
| 500 WST | 718.79 PLN |
| 1,000 WST | 1437.57 PLN |
| 5,000 WST | 7187.86 PLN |
| 10,000 WST | 14375.71 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PLN = 1.43757 WST | -- |
| 2026-10-27 | 1 PLN = 1.43757 WST | +0% |