Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Palladium Ounce hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang XPD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Palladium Ounce 0.25393736 XPD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPD0.25393736 Hiện tại XPD0.25393736 Cao nhất XPD0.25393736
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Palladium Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang XPD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25393736 XPD
2026-10-28
24 giờ qua
0 XPD
0%
7 ngày qua
0 XPD
0%
30 ngày qua
0 XPD
0%
1 năm qua
0 XPD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.25393736
Hôm nay
0.25393736
Cao nhất
0.25393736
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang XPD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25393736 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN0.2539 XPD
5 PLN1.2697 XPD
10 PLN2.5394 XPD
25 PLN6.3484 XPD
50 PLN12.6969 XPD
100 PLN25.39 XPD
500 PLN126.97 XPD
1,000 PLN253.94 XPD
5,000 PLN1269.69 XPD
10,000 PLN2539.37 XPD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPD → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 XPD3.937979 PLN
5 XPD19.689895 PLN
10 XPD39.37979 PLN
25 XPD98.449475 PLN
50 XPD196.89895 PLN
100 XPD393.8 PLN
500 XPD1968.99 PLN
1,000 XPD3937.98 PLN
5,000 XPD19689.9 PLN
10,000 XPD39379.79 PLN