Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang XPD
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang XPD.
0.25393736 Hôm nay
0.25393736 Cao nhất
0.25393736
Lịch sử tỷ giá PLN/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang XPD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 0.2539 XPD |
| 5 PLN | 1.2697 XPD |
| 10 PLN | 2.5394 XPD |
| 25 PLN | 6.3484 XPD |
| 50 PLN | 12.6969 XPD |
| 100 PLN | 25.39 XPD |
| 500 PLN | 126.97 XPD |
| 1,000 PLN | 253.94 XPD |
| 5,000 PLN | 1269.69 XPD |
| 10,000 PLN | 2539.37 XPD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPD → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 3.937979 PLN |
| 5 XPD | 19.689895 PLN |
| 10 XPD | 39.37979 PLN |
| 25 XPD | 98.449475 PLN |
| 50 XPD | 196.89895 PLN |
| 100 XPD | 393.8 PLN |
| 500 XPD | 1968.99 PLN |
| 1,000 XPD | 3937.98 PLN |
| 5,000 XPD | 19689.9 PLN |
| 10,000 XPD | 39379.79 PLN |