Tỷ giá Guarani Paraguay sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang AFN
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang AFN.
0.00937202 Hôm nay
0.01066266 Cao nhất
0.01167127
Lịch sử tỷ giá PYG/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang AFN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0107 AFN |
| 5 PYG | 0.0533 AFN |
| 10 PYG | 0.1066 AFN |
| 25 PYG | 0.2666 AFN |
| 50 PYG | 0.5331 AFN |
| 100 PYG | 1.07 AFN |
| 500 PYG | 5.33 AFN |
| 1,000 PYG | 10.66 AFN |
| 5,000 PYG | 53.31 AFN |
| 10,000 PYG | 106.63 AFN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 93.785187 PYG |
| 5 AFN | 468.925934 PYG |
| 10 AFN | 937.851867 PYG |
| 25 AFN | 2344.629668 PYG |
| 50 AFN | 4689.259337 PYG |
| 100 AFN | 9378.52 PYG |
| 500 AFN | 46892.59 PYG |
| 1,000 AFN | 93785.19 PYG |
| 5,000 AFN | 468925.93 PYG |
| 10,000 AFN | 937851.87 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PYG = 89.58565 AFN | +0.72% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 89.34649 AFN | -0.27% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 89.46749 AFN | +0.14% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 89.36007 AFN | -0.12% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 89.94387 AFN | +0.65% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 90.0996 AFN | +0.17% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 90.97706 AFN | +0.97% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 92.79121 AFN | +1.99% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 93.59726 AFN | +0.87% |
| 2026-11-08 | 1 PYG = 93.78519 AFN | +0.2% |