Tỷ giá Guarani Paraguay sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang AFN

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Afghani Afghanistan 0.01066266 AFN
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ؋0.01066266 Hiện tại ؋0.01066266 Cao nhất ؋0.01068407
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01066266 AFN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000021 AFN
-0.20%
7 ngày qua
-0.000515 AFN
-4.60%
30 ngày qua
-0.000506 AFN
-4.53%
1 năm qua
+0.001276 AFN
+13.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00937202
Hôm nay
0.01066266
Cao nhất
0.01167127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.78%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+3.75%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
+2.51%
Tháng 6
+4.41%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
+2.05%
Tháng 10
-4.72%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang AFN.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01040838 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00916936 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00823152 – 0.00976624 AFN
Năm biến động -6.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0092029 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00864316 – 0.00991165 AFN
Năm biến động +7.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01040838 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00950838 – 0.01167127 AFN
Năm biến động +9.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0107 AFN
5 PYG0.0533 AFN
10 PYG0.1066 AFN
25 PYG0.2666 AFN
50 PYG0.5331 AFN
100 PYG1.07 AFN
500 PYG5.33 AFN
1,000 PYG10.66 AFN
5,000 PYG53.31 AFN
10,000 PYG106.63 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN93.785187 PYG
5 AFN468.925934 PYG
10 AFN937.851867 PYG
25 AFN2344.629668 PYG
50 AFN4689.259337 PYG
100 AFN9378.52 PYG
500 AFN46892.59 PYG
1,000 AFN93785.19 PYG
5,000 AFN468925.93 PYG
10,000 AFN937851.87 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PYG = 89.58565 AFN+0.72%
2026-10-311 PYG = 89.34649 AFN-0.27%
2026-11-011 PYG = 89.46749 AFN+0.14%
2026-11-021 PYG = 89.36007 AFN-0.12%
2026-11-031 PYG = 89.94387 AFN+0.65%
2026-11-041 PYG = 90.0996 AFN+0.17%
2026-11-051 PYG = 90.97706 AFN+0.97%
2026-11-061 PYG = 92.79121 AFN+1.99%
2026-11-071 PYG = 93.59726 AFN+0.87%
2026-11-081 PYG = 93.78519 AFN+0.2%