Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang SEK

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Krona Thụy Điển 0.00171731 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.00171731 Hiện tại kr0.00171731 Cao nhất kr0.00171731
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00171731 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00171731
Hôm nay
0.00171731
Cao nhất
0.00171731
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00171731 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00171731 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00171731 – 0.00171731 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0017 SEK
5 PYG0.0086 SEK
10 PYG0.0172 SEK
25 PYG0.0429 SEK
50 PYG0.0859 SEK
100 PYG0.17 SEK
500 PYG0.86 SEK
1,000 PYG1.72 SEK
5,000 PYG8.59 SEK
10,000 PYG17.17 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PYG = 582.30501 SEK+0%
2026-10-111 PYG = 582.30501 SEK+0%
2026-10-111 PYG = 582.30501 SEK+0%
2026-10-111 PYG = 582.30501 SEK+0%
2026-10-111 PYG = 582.30501 SEK+0%
2026-10-121 PYG = 582.30501 SEK+0%
2026-10-121 PYG = 582.30501 SEK+0%
2026-10-121 PYG = 582.30501 SEK+0%
2026-10-121 PYG = 582.30501 SEK+0%
2026-10-121 PYG = 582.30501 SEK+0%