Tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang AZN

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Manat Azerbaijan 0.00029394 AZN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₼0.00029394 Hiện tại ₼0.00029394 Cao nhất ₼0.00029398
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00029394 AZN
2026-10-29
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 AZN
-0.35%
30 ngày qua
+0.000005 AZN
+1.74%
1 năm qua
+0.000054 AZN
+22.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00023959
Hôm nay
0.00029394
Cao nhất
0.00029902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.49%
Tháng 11
+2.99%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+4.12%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+3.61%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang AZN.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00027415 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00022243 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00021223 – 0.00023154 AZN
PYG giảm giá -5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00022505 AZN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00021107 – 0.00025421 AZN
Năm biến động +15.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027415 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00024918 – 0.00029902 AZN
Năm biến động +16.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0003 AZN
5 PYG0.0015 AZN
10 PYG0.0029 AZN
25 PYG0.0073 AZN
50 PYG0.0147 AZN
100 PYG0.03 AZN
500 PYG0.15 AZN
1,000 PYG0.29 AZN
5,000 PYG1.47 AZN
10,000 PYG2.94 AZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 AZN3402.052014 PYG
5 AZN17010.260068 PYG
10 AZN34020.520136 PYG
25 AZN85051.30034 PYG
50 AZN170102.60068 PYG
100 AZN340205.2 PYG
500 AZN1701026.01 PYG
1,000 AZN3402052.01 PYG
5,000 AZN17010260.07 PYG
10,000 AZN34020520.14 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PYG = 3390.2343 AZN--
2026-10-271 PYG = 3390.2343 AZN+0%
2026-10-281 PYG = 3401.64021 AZN+0.34%
2026-10-291 PYG = 3402.05201 AZN+0.01%