Tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang AZN
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang AZN.
0.00023959 Hôm nay
0.00029394 Cao nhất
0.00029902
Lịch sử tỷ giá PYG/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang AZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0003 AZN |
| 5 PYG | 0.0015 AZN |
| 10 PYG | 0.0029 AZN |
| 25 PYG | 0.0073 AZN |
| 50 PYG | 0.0147 AZN |
| 100 PYG | 0.03 AZN |
| 500 PYG | 0.15 AZN |
| 1,000 PYG | 0.29 AZN |
| 5,000 PYG | 1.47 AZN |
| 10,000 PYG | 2.94 AZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AZN | 3402.052014 PYG |
| 5 AZN | 17010.260068 PYG |
| 10 AZN | 34020.520136 PYG |
| 25 AZN | 85051.30034 PYG |
| 50 AZN | 170102.60068 PYG |
| 100 AZN | 340205.2 PYG |
| 500 AZN | 1701026.01 PYG |
| 1,000 AZN | 3402052.01 PYG |
| 5,000 AZN | 17010260.07 PYG |
| 10,000 AZN | 34020520.14 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PYG = 3390.2343 AZN | -- |
| 2026-10-27 | 1 PYG = 3390.2343 AZN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PYG = 3401.64021 AZN | +0.34% |
| 2026-10-29 | 1 PYG = 3402.05201 AZN | +0.01% |