Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang CLP

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Peso Chile 0.16982337 CLP
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.16973271 Hiện tại $0.16982337 Cao nhất $0.16982337
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16982337 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000091 CLP
+0.05%
7 ngày qua
-0.001806 CLP
-1.05%
30 ngày qua
+0.000465 CLP
+0.27%
1 năm qua
+0.03748 CLP
+28.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.12796371
Hôm nay
0.16982337
Cao nhất
0.17209828
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 12
-2.29%
Tháng 1
+4.09%
Tháng 2
+5.09%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+4.72%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+4.68%
Tháng 9
+2.36%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang CLP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14784558 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1233428 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11513984 – 0.13344367 CLP
Năm biến động -3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12592924 CLP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.11522065 – 0.13763552 CLP
Năm biến động +4.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14784558 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12796371 – 0.17209828 CLP
Năm biến động +27.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.1698 CLP
5 PYG0.8491 CLP
10 PYG1.6982 CLP
25 PYG4.2456 CLP
50 PYG8.4912 CLP
100 PYG16.98 CLP
500 PYG84.91 CLP
1,000 PYG169.82 CLP
5,000 PYG849.12 CLP
10,000 PYG1698.23 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP5.888471 PYG
5 CLP29.442355 PYG
10 CLP58.88471 PYG
25 CLP147.211775 PYG
50 CLP294.423551 PYG
100 CLP588.85 PYG
500 CLP2944.24 PYG
1,000 CLP5888.47 PYG
5,000 CLP29442.36 PYG
10,000 CLP58884.71 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PYG = 5.82651 CLP--
2026-10-271 PYG = 5.82651 CLP+0%
2026-10-281 PYG = 5.81063 CLP-0.27%
2026-10-291 PYG = 5.84317 CLP+0.56%
2026-10-301 PYG = 5.89805 CLP+0.94%
2026-10-311 PYG = 5.87128 CLP-0.45%
2026-11-011 PYG = 5.89232 CLP+0.36%
2026-11-021 PYG = 5.89162 CLP-0.01%
2026-11-031 PYG = 5.88847 CLP-0.05%