Tỷ giá Guarani Paraguay sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang CVE

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Escudo Cape Verde 0.01617759 CVE
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.01611339 Hiện tại $0.01617759 Cao nhất $0.01617759
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01617759 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000064 CVE
+0.40%
7 ngày qua
-0.000816 CVE
-4.80%
30 ngày qua
-0.000744 CVE
-4.40%
1 năm qua
+0.002716 CVE
+20.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0134369
Hôm nay
0.01617759
Cao nhất
0.01731506
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
+4.52%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
+4.14%
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
+3.21%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+2.97%
Tháng 9
+2.39%
Tháng 10
-4.81%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang CVE.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01541431 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01334752 CVE
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.01262524 – 0.01406097 CVE
PYG giảm giá -1.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01292389 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01173725 – 0.01406048 CVE
Năm biến động +1.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01541431 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01372488 – 0.01731506 CVE
Năm biến động +16.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0162 CVE
5 PYG0.0809 CVE
10 PYG0.1618 CVE
25 PYG0.4044 CVE
50 PYG0.8089 CVE
100 PYG1.62 CVE
500 PYG8.09 CVE
1,000 PYG16.18 CVE
5,000 PYG80.89 CVE
10,000 PYG161.78 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE61.8139 PYG
5 CVE309.069501 PYG
10 CVE618.139002 PYG
25 CVE1545.347505 PYG
50 CVE3090.69501 PYG
100 CVE6181.39 PYG
500 CVE30906.95 PYG
1,000 CVE61813.9 PYG
5,000 CVE309069.5 PYG
10,000 CVE618139 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PYG = 58.71649 CVE+0.5%
2026-10-311 PYG = 58.70216 CVE-0.02%
2026-11-011 PYG = 58.84529 CVE+0.24%
2026-11-021 PYG = 58.83953 CVE-0.01%
2026-11-031 PYG = 59.05413 CVE+0.36%
2026-11-041 PYG = 59.31997 CVE+0.45%
2026-11-051 PYG = 60.10241 CVE+1.32%
2026-11-061 PYG = 61.30811 CVE+2.01%
2026-11-071 PYG = 62.0602 CVE+1.23%
2026-11-081 PYG = 61.8139 CVE-0.4%