Tỷ giá Guarani Paraguay sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang ERN

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Nakfa Eritrea 0.00245587 ERN
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.00245587 Hiện tại Nfk0.00245587 Cao nhất Nfk0.00246158
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00245587 ERN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000006 ERN
-0.23%
7 ngày qua
-0.000125 ERN
-4.86%
30 ngày qua
-0.000131 ERN
-5.07%
1 năm qua
+0.000337 ERN
+15.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00211856
Hôm nay
0.00245587
Cao nhất
0.00263842
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.99%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+4.08%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+4.64%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-4.87%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang ERN.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00242243 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0019622 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0018726 – 0.00204175 ERN
PYG giảm giá -5.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00198562 ERN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00186242 – 0.00224298 ERN
Năm biến động +15.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00242243 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00219869 – 0.00263842 ERN
Năm biến động +10.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0025 ERN
5 PYG0.0123 ERN
10 PYG0.0246 ERN
25 PYG0.0614 ERN
50 PYG0.1228 ERN
100 PYG0.25 ERN
500 PYG1.23 ERN
1,000 PYG2.46 ERN
5,000 PYG12.28 ERN
10,000 PYG24.56 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN407.187727 PYG
5 ERN2035.938634 PYG
10 ERN4071.877267 PYG
25 ERN10179.693168 PYG
50 ERN20359.386337 PYG
100 ERN40718.77 PYG
500 ERN203593.86 PYG
1,000 ERN407187.73 PYG
5,000 ERN2035938.63 PYG
10,000 ERN4071877.27 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PYG = 387.2568 ERN+0.47%
2026-10-311 PYG = 386.60894 ERN-0.17%
2026-11-011 PYG = 387.40551 ERN+0.21%
2026-11-021 PYG = 387.35366 ERN-0.01%
2026-11-031 PYG = 388.96816 ERN+0.42%
2026-11-041 PYG = 389.52517 ERN+0.14%
2026-11-051 PYG = 394.76269 ERN+1.34%
2026-11-061 PYG = 401.06414 ERN+1.6%
2026-11-071 PYG = 406.24321 ERN+1.29%
2026-11-081 PYG = 407.18773 ERN+0.23%