Tỷ giá Guarani Paraguay sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang ERN.
0.00211856 Hôm nay
0.00245587 Cao nhất
0.00263842
Lịch sử tỷ giá PYG/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0025 ERN |
| 5 PYG | 0.0123 ERN |
| 10 PYG | 0.0246 ERN |
| 25 PYG | 0.0614 ERN |
| 50 PYG | 0.1228 ERN |
| 100 PYG | 0.25 ERN |
| 500 PYG | 1.23 ERN |
| 1,000 PYG | 2.46 ERN |
| 5,000 PYG | 12.28 ERN |
| 10,000 PYG | 24.56 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 407.187727 PYG |
| 5 ERN | 2035.938634 PYG |
| 10 ERN | 4071.877267 PYG |
| 25 ERN | 10179.693168 PYG |
| 50 ERN | 20359.386337 PYG |
| 100 ERN | 40718.77 PYG |
| 500 ERN | 203593.86 PYG |
| 1,000 ERN | 407187.73 PYG |
| 5,000 ERN | 2035938.63 PYG |
| 10,000 ERN | 4071877.27 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PYG = 387.2568 ERN | +0.47% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 386.60894 ERN | -0.17% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 387.40551 ERN | +0.21% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 387.35366 ERN | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 388.96816 ERN | +0.42% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 389.52517 ERN | +0.14% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 394.76269 ERN | +1.34% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 401.06414 ERN | +1.6% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 406.24321 ERN | +1.29% |
| 2026-11-08 | 1 PYG = 407.18773 ERN | +0.23% |