Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang IQD
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang IQD.
0.18436839 Hôm nay
0.26255958 Cao nhất
0.26316546
Lịch sử tỷ giá PYG/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang IQD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.2626 IQD |
| 5 PYG | 1.3128 IQD |
| 10 PYG | 2.6256 IQD |
| 25 PYG | 6.564 IQD |
| 50 PYG | 13.128 IQD |
| 100 PYG | 26.26 IQD |
| 500 PYG | 131.28 IQD |
| 1,000 PYG | 262.56 IQD |
| 5,000 PYG | 1312.8 IQD |
| 10,000 PYG | 2625.6 IQD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IQD | 3.808659 PYG |
| 5 IQD | 19.043297 PYG |
| 10 IQD | 38.086593 PYG |
| 25 IQD | 95.216483 PYG |
| 50 IQD | 190.432966 PYG |
| 100 IQD | 380.87 PYG |
| 500 IQD | 1904.33 PYG |
| 1,000 IQD | 3808.66 PYG |
| 5,000 IQD | 19043.3 PYG |
| 10,000 IQD | 38086.59 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PYG = 3.79989 IQD | -- |
| 2026-10-27 | 1 PYG = 3.79989 IQD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PYG = 3.81378 IQD | +0.37% |
| 2026-10-29 | 1 PYG = 3.80866 IQD | -0.13% |