Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang IQD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Dinar I-rắc 0.26255958 IQD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ع.د0.26220678 Hiện tại ع.د0.26255958 Cao nhất ع.د0.26255958
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26255958 IQD
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000353 IQD
+0.13%
7 ngày qua
-0.000606 IQD
-0.23%
30 ngày qua
+0.039833 IQD
+17.88%
1 năm qua
+0.078191 IQD
+42.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.18436839
Hôm nay
0.26255958
Cao nhất
0.26316546
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 11
+3.46%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+4.07%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+4.62%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
+17.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang IQD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.21275873 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.17133427 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16341042 – 0.17818031 IQD
PYG giảm giá -5.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1733849 IQD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.16158116 – 0.19593154 IQD
Năm biến động +15.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21275873 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19200977 – 0.26316546 IQD
Năm biến động +35.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.2626 IQD
5 PYG1.3128 IQD
10 PYG2.6256 IQD
25 PYG6.564 IQD
50 PYG13.128 IQD
100 PYG26.26 IQD
500 PYG131.28 IQD
1,000 PYG262.56 IQD
5,000 PYG1312.8 IQD
10,000 PYG2625.6 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD3.808659 PYG
5 IQD19.043297 PYG
10 IQD38.086593 PYG
25 IQD95.216483 PYG
50 IQD190.432966 PYG
100 IQD380.87 PYG
500 IQD1904.33 PYG
1,000 IQD3808.66 PYG
5,000 IQD19043.3 PYG
10,000 IQD38086.59 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PYG = 3.79989 IQD--
2026-10-271 PYG = 3.79989 IQD+0%
2026-10-281 PYG = 3.81378 IQD+0.37%
2026-10-291 PYG = 3.80866 IQD-0.13%