Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang KWD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Dinar Kuwait 0.00005356 KWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ك0.0000534 Hiện tại د.ك0.00005356 Cao nhất د.ك0.00005356
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005356 KWD
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 KWD
0.30%
7 ngày qua
-0.000000 KWD
-0.34%
30 ngày qua
+0.000001 KWD
+1.88%
1 năm qua
+0.00001 KWD
+23.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00004325
Hôm nay
0.00005356
Cao nhất
0.00005467
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.48%
Tháng 11
+3.37%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
+4.45%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
+2.18%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
+1.88%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang KWD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00004975 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00004013 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003829 – 0.00004191 KWD
PYG giảm giá -5.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00004062 KWD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.0000381 – 0.00004591 KWD
Năm biến động +15.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00004975 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00004509 – 0.00005467 KWD
Năm biến động +17.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0001 KWD
5 PYG0.0003 KWD
10 PYG0.0005 KWD
25 PYG0.0013 KWD
50 PYG0.0027 KWD
100 PYG0.01 KWD
500 PYG0.03 KWD
1,000 PYG0.05 KWD
5,000 PYG0.27 KWD
10,000 PYG0.54 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD18670.506941 PYG
5 KWD93352.534707 PYG
10 KWD186705.069413 PYG
25 KWD466762.673533 PYG
50 KWD933525.347066 PYG
100 KWD1867050.69 PYG
500 KWD9335253.47 PYG
1,000 KWD18670506.94 PYG
5,000 KWD93352534.71 PYG
10,000 KWD186705069.41 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PYG = 18607.86633 KWD--
2026-10-271 PYG = 18607.86633 KWD+0%
2026-10-281 PYG = 18636.64246 KWD+0.15%
2026-10-291 PYG = 18610.70908 KWD-0.14%
2026-10-301 PYG = 18725.84914 KWD+0.62%
2026-10-311 PYG = 18670.50694 KWD-0.3%