Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang LBP

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Bảng Li-băng 14.65335587 LBP
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £14.65335587 Hiện tại £14.65335587 Cao nhất £14.68742512
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.65335587 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.034069 LBP
-0.23%
7 ngày qua
-0.748249 LBP
-4.86%
30 ngày qua
-0.873276 LBP
-5.62%
1 năm qua
+1.916577 LBP
+15.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12.6801935
Hôm nay
14.65335587
Cao nhất
15.9704483
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.54%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
+3.69%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+1.12%
Tháng 6
+1.88%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
-4.87%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang LBP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.47588231 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11.82036967 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.15599534 – 12.45681207 LBP
PYG giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 11.88846144 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.1456736 – 13.44054702 LBP
Năm biến động +15.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.47588231 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.84295204 – 15.9704483 LBP
Năm biến động +9.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG14.6534 LBP
5 PYG73.2668 LBP
10 PYG146.5336 LBP
25 PYG366.3339 LBP
50 PYG732.6678 LBP
100 PYG1465.34 LBP
500 PYG7326.68 LBP
1,000 PYG14653.36 LBP
5,000 PYG73266.78 LBP
10,000 PYG146533.56 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.068244 PYG
5 LBP0.341219 PYG
10 LBP0.682438 PYG
25 LBP1.706094 PYG
50 LBP3.412188 PYG
100 LBP6.82 PYG
500 LBP34.12 PYG
1,000 LBP68.24 PYG
5,000 LBP341.22 PYG
10,000 LBP682.44 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PYG = 0.0649 LBP+0.46%
2026-10-311 PYG = 0.06479 LBP-0.17%
2026-11-011 PYG = 0.06493 LBP+0.22%
2026-11-021 PYG = 0.06492 LBP-0.02%
2026-11-031 PYG = 0.06519 LBP+0.42%
2026-11-041 PYG = 0.06528 LBP+0.14%
2026-11-051 PYG = 0.06616 LBP+1.35%
2026-11-061 PYG = 0.06722 LBP+1.6%
2026-11-071 PYG = 0.06809 LBP+1.29%
2026-11-081 PYG = 0.06824 LBP+0.22%