Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang LBP.
12.6801935 Hôm nay
14.65335587 Cao nhất
15.9704483
Lịch sử tỷ giá PYG/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 14.6534 LBP |
| 5 PYG | 73.2668 LBP |
| 10 PYG | 146.5336 LBP |
| 25 PYG | 366.3339 LBP |
| 50 PYG | 732.6678 LBP |
| 100 PYG | 1465.34 LBP |
| 500 PYG | 7326.68 LBP |
| 1,000 PYG | 14653.36 LBP |
| 5,000 PYG | 73266.78 LBP |
| 10,000 PYG | 146533.56 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.068244 PYG |
| 5 LBP | 0.341219 PYG |
| 10 LBP | 0.682438 PYG |
| 25 LBP | 1.706094 PYG |
| 50 LBP | 3.412188 PYG |
| 100 LBP | 6.82 PYG |
| 500 LBP | 34.12 PYG |
| 1,000 LBP | 68.24 PYG |
| 5,000 LBP | 341.22 PYG |
| 10,000 LBP | 682.44 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PYG = 0.0649 LBP | +0.46% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 0.06479 LBP | -0.17% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 0.06493 LBP | +0.22% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 0.06492 LBP | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 0.06519 LBP | +0.42% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 0.06528 LBP | +0.14% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 0.06616 LBP | +1.35% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 0.06722 LBP | +1.6% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 0.06809 LBP | +1.29% |
| 2026-11-08 | 1 PYG = 0.06824 LBP | +0.22% |