Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang LRD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Đô la Liberia 0.02935451 LRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.02935451 Hiện tại $0.02935451 Cao nhất $0.02935451
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02935451 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.000058 LRD
-0.20%
30 ngày qua
-0.000113 LRD
-0.38%
1 năm qua
+0.003321 LRD
+12.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02534655
Hôm nay
0.02935451
Cao nhất
0.03059258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 11
+3.47%
Tháng 12
+4.31%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+4.74%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
+1.43%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-4.57%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang LRD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02914069 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02510742 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02279018 – 0.02643202 LRD
Năm biến động -10.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02551942 LRD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.0235403 – 0.02788792 LRD
Năm biến động +12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02914069 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02646692 – 0.03059258 LRD
Năm biến động +10.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0294 LRD
5 PYG0.1468 LRD
10 PYG0.2935 LRD
25 PYG0.7339 LRD
50 PYG1.4677 LRD
100 PYG2.94 LRD
500 PYG14.68 LRD
1,000 PYG29.35 LRD
5,000 PYG146.77 LRD
10,000 PYG293.55 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PYG = 34.06631 LRD+0%
2026-10-111 PYG = 34.06631 LRD+0%
2026-10-111 PYG = 34.06631 LRD+0%
2026-10-111 PYG = 34.06631 LRD+0%
2026-10-111 PYG = 34.06631 LRD+0%
2026-10-121 PYG = 34.06631 LRD+0%
2026-10-121 PYG = 34.06631 LRD+0%
2026-10-121 PYG = 34.06631 LRD+0%
2026-10-121 PYG = 34.06631 LRD+0%
2026-10-121 PYG = 34.06631 LRD+0%