Tỷ giá Guarani Paraguay sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang MKD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Denar Macedonia 0.00938084 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден0.00938084 Hiện tại ден0.00938084 Cao nhất ден0.00938084
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00938084 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 MKD
+0.01%
30 ngày qua
+0.000419 MKD
+4.67%
1 năm qua
+0.001784 MKD
+23.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00745907
Hôm nay
0.00938084
Cao nhất
0.0096598
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.83%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
+4.79%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
+3.17%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+3.03%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00856694 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00745022 MKD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00702245 – 0.00785461 MKD
PYG giảm giá -1.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00721224 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00654627 – 0.00784802 MKD
Năm biến động +2.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00856694 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00767623 – 0.0096598 MKD
Năm biến động +20.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0094 MKD
5 PYG0.0469 MKD
10 PYG0.0938 MKD
25 PYG0.2345 MKD
50 PYG0.469 MKD
100 PYG0.94 MKD
500 PYG4.69 MKD
1,000 PYG9.38 MKD
5,000 PYG46.9 MKD
10,000 PYG93.81 MKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PYG = 106.60022 MKD+0%
2026-10-111 PYG = 106.60022 MKD+0%
2026-10-111 PYG = 106.60022 MKD+0%
2026-10-111 PYG = 106.60022 MKD+0%
2026-10-111 PYG = 106.60022 MKD+0%
2026-10-121 PYG = 106.60022 MKD+0%
2026-10-121 PYG = 106.60022 MKD+0%
2026-10-121 PYG = 106.60022 MKD+0%
2026-10-121 PYG = 106.60022 MKD+0%
2026-10-121 PYG = 106.60022 MKD+0%