Tỷ giá Guarani Paraguay sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang MRU

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Mauritanian Ouguiya 0.00662119 MRU
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM0.00662119 Hiện tại UM0.00662119 Cao nhất UM0.00663667
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00662119 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000015 MRU
-0.23%
7 ngày qua
-0.00031 MRU
-4.47%
30 ngày qua
-0.000243 MRU
-3.54%
1 năm qua
+0.000989 MRU
+17.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00560689
Hôm nay
0.00662119
Cao nhất
0.00702907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.52%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+4.10%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+4.66%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+2.51%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
-4.49%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang MRU.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00646132 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00519124 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0049528 – 0.00546513 MRU
PYG giảm giá -5.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00527226 MRU
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00491219 – 0.00598211 MRU
Năm biến động +15.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00646132 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00586884 – 0.00702907 MRU
Năm biến động +12.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0066 MRU
5 PYG0.0331 MRU
10 PYG0.0662 MRU
25 PYG0.1655 MRU
50 PYG0.3311 MRU
100 PYG0.66 MRU
500 PYG3.31 MRU
1,000 PYG6.62 MRU
5,000 PYG33.11 MRU
10,000 PYG66.21 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU151.03027 PYG
5 MRU755.15135 PYG
10 MRU1510.302699 PYG
25 MRU3775.756748 PYG
50 MRU7551.513496 PYG
100 MRU15103.03 PYG
500 MRU75515.13 PYG
1,000 MRU151030.27 PYG
5,000 MRU755151.35 PYG
10,000 MRU1510302.7 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PYG = 144.73939 MRU+0.5%
2026-10-311 PYG = 143.99427 MRU-0.51%
2026-11-011 PYG = 144.28445 MRU+0.2%
2026-11-021 PYG = 144.25529 MRU-0.02%
2026-11-031 PYG = 144.00034 MRU-0.18%
2026-11-041 PYG = 144.16006 MRU+0.11%
2026-11-051 PYG = 146.05705 MRU+1.32%
2026-11-061 PYG = 148.76293 MRU+1.85%
2026-11-071 PYG = 150.67793 MRU+1.29%
2026-11-081 PYG = 151.03027 MRU+0.23%