Tỷ giá Guarani Paraguay sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang MRU.
0.00560689 Hôm nay
0.00662119 Cao nhất
0.00702907
Lịch sử tỷ giá PYG/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0066 MRU |
| 5 PYG | 0.0331 MRU |
| 10 PYG | 0.0662 MRU |
| 25 PYG | 0.1655 MRU |
| 50 PYG | 0.3311 MRU |
| 100 PYG | 0.66 MRU |
| 500 PYG | 3.31 MRU |
| 1,000 PYG | 6.62 MRU |
| 5,000 PYG | 33.11 MRU |
| 10,000 PYG | 66.21 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 151.03027 PYG |
| 5 MRU | 755.15135 PYG |
| 10 MRU | 1510.302699 PYG |
| 25 MRU | 3775.756748 PYG |
| 50 MRU | 7551.513496 PYG |
| 100 MRU | 15103.03 PYG |
| 500 MRU | 75515.13 PYG |
| 1,000 MRU | 151030.27 PYG |
| 5,000 MRU | 755151.35 PYG |
| 10,000 MRU | 1510302.7 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PYG = 144.73939 MRU | +0.5% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 143.99427 MRU | -0.51% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 144.28445 MRU | +0.2% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 144.25529 MRU | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 144.00034 MRU | -0.18% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 144.16006 MRU | +0.11% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 146.05705 MRU | +1.32% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 148.76293 MRU | +1.85% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 150.67793 MRU | +1.29% |
| 2026-11-08 | 1 PYG = 151.03027 MRU | +0.23% |