Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang MVR

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Rufiyaa Maldives 0.00253599 MVR
-1.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf0.00253599 Hiện tại Rf0.00253599 Cao nhất Rf0.00256862
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00253599 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000033 MVR
-1.27%
7 ngày qua
-0.000126 MVR
-4.74%
30 ngày qua
-0.000112 MVR
-4.24%
1 năm qua
+0.000359 MVR
+16.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00217717
Hôm nay
0.00253599
Cao nhất
0.00271365
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.99%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
+4.07%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+4.61%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
-4.58%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang MVR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00249541 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00201657 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00191851 – 0.00209833 MVR
PYG giảm giá -5.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00204256 MVR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00191945 – 0.00231031 MVR
Năm biến động +15.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00249541 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00226605 – 0.00271365 MVR
Năm biến động +10.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0025 MVR
5 PYG0.0127 MVR
10 PYG0.0254 MVR
25 PYG0.0634 MVR
50 PYG0.1268 MVR
100 PYG0.25 MVR
500 PYG1.27 MVR
1,000 PYG2.54 MVR
5,000 PYG12.68 MVR
10,000 PYG25.36 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR394.323184 PYG
5 MVR1971.615921 PYG
10 MVR3943.231842 PYG
25 MVR9858.079604 PYG
50 MVR19716.159209 PYG
100 MVR39432.32 PYG
500 MVR197161.59 PYG
1,000 MVR394323.18 PYG
5,000 MVR1971615.92 PYG
10,000 MVR3943231.84 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PYG = 374.38627 MVR-0.01%
2026-10-301 PYG = 376.15526 MVR+0.47%
2026-10-311 PYG = 375.61524 MVR-0.14%
2026-11-011 PYG = 376.30654 MVR+0.18%
2026-11-021 PYG = 376.25857 MVR-0.01%
2026-11-031 PYG = 377.56866 MVR+0.35%
2026-11-041 PYG = 378.27279 MVR+0.19%
2026-11-051 PYG = 382.92104 MVR+1.23%
2026-11-061 PYG = 389.3148 MVR+1.67%
2026-11-071 PYG = 394.32318 MVR+1.29%