Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang MVR
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang MVR.
0.00217717 Hôm nay
0.00253599 Cao nhất
0.00271365
Lịch sử tỷ giá PYG/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang MVR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0025 MVR |
| 5 PYG | 0.0127 MVR |
| 10 PYG | 0.0254 MVR |
| 25 PYG | 0.0634 MVR |
| 50 PYG | 0.1268 MVR |
| 100 PYG | 0.25 MVR |
| 500 PYG | 1.27 MVR |
| 1,000 PYG | 2.54 MVR |
| 5,000 PYG | 12.68 MVR |
| 10,000 PYG | 25.36 MVR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 394.323184 PYG |
| 5 MVR | 1971.615921 PYG |
| 10 MVR | 3943.231842 PYG |
| 25 MVR | 9858.079604 PYG |
| 50 MVR | 19716.159209 PYG |
| 100 MVR | 39432.32 PYG |
| 500 MVR | 197161.59 PYG |
| 1,000 MVR | 394323.18 PYG |
| 5,000 MVR | 1971615.92 PYG |
| 10,000 MVR | 3943231.84 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 PYG = 374.38627 MVR | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 PYG = 376.15526 MVR | +0.47% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 375.61524 MVR | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 376.30654 MVR | +0.18% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 376.25857 MVR | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 377.56866 MVR | +0.35% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 378.27279 MVR | +0.19% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 382.92104 MVR | +1.23% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 389.3148 MVR | +1.67% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 394.32318 MVR | +1.29% |