Tỷ giá Guarani Paraguay sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang PGK

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Kina Papua New Guinean 0.00077506 PGK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.00077506 Hiện tại K0.00077506 Cao nhất K0.00077506
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00077506 PGK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.000006 PGK
+0.74%
30 ngày qua
+0.000041 PGK
+5.66%
1 năm qua
+0.000169 PGK
+27.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00058843
Hôm nay
0.00077506
Cao nhất
0.00078679
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.32%
Tháng 11
+2.52%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
+5.28%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
+4.72%
Tháng 4
+1.72%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
+3.95%
Tháng 7
+1.63%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang PGK.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00070459 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00050965 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00049307 – 0.00052012 PGK
Năm ổn định +0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00054872 PGK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00050227 – 0.00064128 PGK
Năm biến động +23.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00070459 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0006241 – 0.00078679 PGK
Năm biến động +22.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.