Tỷ giá Guarani Paraguay sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang SAR.
0.00052828 Hôm nay
0.0006446 Cao nhất
0.00065961
Lịch sử tỷ giá PYG/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0006 SAR |
| 5 PYG | 0.0032 SAR |
| 10 PYG | 0.0064 SAR |
| 25 PYG | 0.0161 SAR |
| 50 PYG | 0.0322 SAR |
| 100 PYG | 0.06 SAR |
| 500 PYG | 0.32 SAR |
| 1,000 PYG | 0.64 SAR |
| 5,000 PYG | 3.22 SAR |
| 10,000 PYG | 6.45 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 1551.349209 PYG |
| 5 SAR | 7756.746044 PYG |
| 10 SAR | 15513.492088 PYG |
| 25 SAR | 38783.73022 PYG |
| 50 SAR | 77567.46044 PYG |
| 100 SAR | 155134.92 PYG |
| 500 SAR | 775674.6 PYG |
| 1,000 SAR | 1551349.21 PYG |
| 5,000 SAR | 7756746.04 PYG |
| 10,000 SAR | 15513492.09 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 PYG = 1551.34921 SAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PYG = 1551.34921 SAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PYG = 1551.34921 SAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PYG = 1551.34921 SAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PYG = 1551.34921 SAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PYG = 1551.34921 SAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PYG = 1551.34921 SAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PYG = 1551.34921 SAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PYG = 1551.34921 SAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PYG = 1551.34921 SAR | +0% |