Tỷ giá Guarani Paraguay sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang SAR

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Riyal Ả Rập Xê-út 0.0006446 SAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.0006446 Hiện tại ﷼0.0006446 Cao nhất ﷼0.0006446
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0006446 SAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 SAR
+0.36%
30 ngày qua
+0.000011 SAR
+1.75%
1 năm qua
+0.000108 SAR
+20.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00052828
Hôm nay
0.0006446
Cao nhất
0.00065961
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.39%
Tháng 11
+2.99%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+4.08%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+4.66%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang SAR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00060409 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00049055 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00046815 – 0.00051044 SAR
PYG giảm giá -5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00049641 SAR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00046561 – 0.00056075 SAR
Năm biến động +15.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00060409 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00054967 – 0.00065961 SAR
Năm biến động +16.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0006 SAR
5 PYG0.0032 SAR
10 PYG0.0064 SAR
25 PYG0.0161 SAR
50 PYG0.0322 SAR
100 PYG0.06 SAR
500 PYG0.32 SAR
1,000 PYG0.64 SAR
5,000 PYG3.22 SAR
10,000 PYG6.45 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR1551.349209 PYG
5 SAR7756.746044 PYG
10 SAR15513.492088 PYG
25 SAR38783.73022 PYG
50 SAR77567.46044 PYG
100 SAR155134.92 PYG
500 SAR775674.6 PYG
1,000 SAR1551349.21 PYG
5,000 SAR7756746.04 PYG
10,000 SAR15513492.09 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PYG = 1551.34921 SAR+0%
2026-10-111 PYG = 1551.34921 SAR+0%
2026-10-111 PYG = 1551.34921 SAR+0%
2026-10-111 PYG = 1551.34921 SAR+0%
2026-10-111 PYG = 1551.34921 SAR+0%
2026-10-121 PYG = 1551.34921 SAR+0%
2026-10-121 PYG = 1551.34921 SAR+0%
2026-10-121 PYG = 1551.34921 SAR+0%
2026-10-121 PYG = 1551.34921 SAR+0%
2026-10-121 PYG = 1551.34921 SAR+0%