Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang SDG

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Bảng Sudan 0.07847335 SDG
-1.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.0.07847335 Hiện tại ج.س.0.07847335 Cao nhất ج.س.0.07847335
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07847335 SDG
2026-10-28
24 giờ qua
-0.001063 SDG
-1.34%
7 ngày qua
-0.001063 SDG
-1.34%
30 ngày qua
-0.023281 SDG
-22.88%
1 năm qua
-0.006368 SDG
-7.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07847335
Hôm nay
0.07847335
Cao nhất
0.10556683
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.26%
Tháng 11
+3.22%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+4.20%
Tháng 2
-14.00%
Tháng 3
+11.15%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
-23.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang SDG.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09568894 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0782305 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07476812 – 0.08134471 SDG
PYG giảm giá -5.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0794752 SDG
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.0743704 – 0.08967776 SDG
Năm biến động +15.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09568894 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07847335 – 0.10556683 SDG
Năm biến động -11.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0785 SDG
5 PYG0.3924 SDG
10 PYG0.7847 SDG
25 PYG1.9618 SDG
50 PYG3.9237 SDG
100 PYG7.85 SDG
500 PYG39.24 SDG
1,000 PYG78.47 SDG
5,000 PYG392.37 SDG
10,000 PYG784.73 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG12.74318 PYG
5 SDG63.715902 PYG
10 SDG127.431803 PYG
25 SDG318.579509 PYG
50 SDG637.159017 PYG
100 SDG1274.32 PYG
500 SDG6371.59 PYG
1,000 SDG12743.18 PYG
5,000 SDG63715.9 PYG
10,000 SDG127431.8 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PYG = 12.57288 SDG--
2026-10-271 PYG = 12.57288 SDG+0%
2026-10-281 PYG = 12.74318 SDG+1.35%