Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang SDG
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang SDG.
0.07847335 Hôm nay
0.07847335 Cao nhất
0.10556683
Lịch sử tỷ giá PYG/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang SDG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0785 SDG |
| 5 PYG | 0.3924 SDG |
| 10 PYG | 0.7847 SDG |
| 25 PYG | 1.9618 SDG |
| 50 PYG | 3.9237 SDG |
| 100 PYG | 7.85 SDG |
| 500 PYG | 39.24 SDG |
| 1,000 PYG | 78.47 SDG |
| 5,000 PYG | 392.37 SDG |
| 10,000 PYG | 784.73 SDG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SDG | 12.74318 PYG |
| 5 SDG | 63.715902 PYG |
| 10 SDG | 127.431803 PYG |
| 25 SDG | 318.579509 PYG |
| 50 SDG | 637.159017 PYG |
| 100 SDG | 1274.32 PYG |
| 500 SDG | 6371.59 PYG |
| 1,000 SDG | 12743.18 PYG |
| 5,000 SDG | 63715.9 PYG |
| 10,000 SDG | 127431.8 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PYG = 12.57288 SDG | -- |
| 2026-10-27 | 1 PYG = 12.57288 SDG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PYG = 12.74318 SDG | +1.35% |