Tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang TMT

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Manat Turkmenistan 0.00057326 TMT
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T0.00057326 Hiện tại T0.00057326 Cao nhất T0.00057484
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00057326 TMT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000002 TMT
-0.27%
7 ngày qua
-0.000029 TMT
-4.81%
30 ngày qua
-0.00003 TMT
-4.96%
1 năm qua
+0.000079 TMT
+15.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00049458
Hôm nay
0.00057326
Cao nhất
0.00062041
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.96%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+4.09%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+4.84%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
-4.83%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang TMT.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00056537 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00045799 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00043669 – 0.00047618 TMT
PYG giảm giá -5.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00046362 TMT
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00043424 – 0.0005243 TMT
Năm biến động +15.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00056537 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00051399 – 0.00062041 TMT
Năm biến động +10.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0006 TMT
5 PYG0.0029 TMT
10 PYG0.0057 TMT
25 PYG0.0143 TMT
50 PYG0.0287 TMT
100 PYG0.06 TMT
500 PYG0.29 TMT
1,000 PYG0.57 TMT
5,000 PYG2.87 TMT
10,000 PYG5.73 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT1744.404457 PYG
5 TMT8722.022286 PYG
10 TMT17444.044573 PYG
25 TMT43610.111432 PYG
50 TMT87220.222864 PYG
100 TMT174440.45 PYG
500 TMT872202.23 PYG
1,000 TMT1744404.46 PYG
5,000 TMT8722022.29 PYG
10,000 TMT17444044.57 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PYG = 1660.28062 TMT+0.51%
2026-10-311 PYG = 1657.24254 TMT-0.18%
2026-11-011 PYG = 1660.47583 TMT+0.2%
2026-11-021 PYG = 1660.21612 TMT-0.02%
2026-11-031 PYG = 1667.21266 TMT+0.42%
2026-11-041 PYG = 1669.42935 TMT+0.13%
2026-11-051 PYG = 1691.85026 TMT+1.34%
2026-11-061 PYG = 1716.37471 TMT+1.45%
2026-11-071 PYG = 1739.61583 TMT+1.35%
2026-11-081 PYG = 1744.40446 TMT+0.28%