Tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang TMT.
0.00049458 Hôm nay
0.00057326 Cao nhất
0.00062041
Lịch sử tỷ giá PYG/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0006 TMT |
| 5 PYG | 0.0029 TMT |
| 10 PYG | 0.0057 TMT |
| 25 PYG | 0.0143 TMT |
| 50 PYG | 0.0287 TMT |
| 100 PYG | 0.06 TMT |
| 500 PYG | 0.29 TMT |
| 1,000 PYG | 0.57 TMT |
| 5,000 PYG | 2.87 TMT |
| 10,000 PYG | 5.73 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 1744.404457 PYG |
| 5 TMT | 8722.022286 PYG |
| 10 TMT | 17444.044573 PYG |
| 25 TMT | 43610.111432 PYG |
| 50 TMT | 87220.222864 PYG |
| 100 TMT | 174440.45 PYG |
| 500 TMT | 872202.23 PYG |
| 1,000 TMT | 1744404.46 PYG |
| 5,000 TMT | 8722022.29 PYG |
| 10,000 TMT | 17444044.57 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PYG = 1660.28062 TMT | +0.51% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 1657.24254 TMT | -0.18% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 1660.47583 TMT | +0.2% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 1660.21612 TMT | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 1667.21266 TMT | +0.42% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 1669.42935 TMT | +0.13% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 1691.85026 TMT | +1.34% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 1716.37471 TMT | +1.45% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 1739.61583 TMT | +1.35% |
| 2026-11-08 | 1 PYG = 1744.40446 TMT | +0.28% |