Tỷ giá Guarani Paraguay sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang VUV

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Vatu Vanuatu 0.02062844 VUV
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT0.02062844 Hiện tại VT0.02062844 Cao nhất VT0.02062844
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02062844 VUV
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
+0.000797 VUV
+4.02%
1 năm qua
+0.003142 VUV
+17.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01714855
Hôm nay
0.02062844
Cao nhất
0.0211161
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.99%
Tháng 11
+2.19%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+3.29%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+3.08%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+3.31%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang VUV.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0191895 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01566538 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01486203 – 0.01657383 VUV
PYG giảm giá -3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0160694 VUV
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.01484904 – 0.0180833 VUV
Năm biến động +15.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0191895 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0177072 – 0.0211161 VUV
Năm biến động +15.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0206 VUV
5 PYG0.1031 VUV
10 PYG0.2063 VUV
25 PYG0.5157 VUV
50 PYG1.0314 VUV
100 PYG2.06 VUV
500 PYG10.31 VUV
1,000 PYG20.63 VUV
5,000 PYG103.14 VUV
10,000 PYG206.28 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV48.476754 PYG
5 VUV242.383769 PYG
10 VUV484.767538 PYG
25 VUV1211.918844 PYG
50 VUV2423.837688 PYG
100 VUV4847.68 PYG
500 VUV24238.38 PYG
1,000 VUV48476.75 PYG
5,000 VUV242383.77 PYG
10,000 VUV484767.54 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PYG = 48.47675 VUV+0%
2026-10-111 PYG = 48.47675 VUV+0%
2026-10-111 PYG = 48.47675 VUV+0%
2026-10-111 PYG = 48.47675 VUV+0%
2026-10-111 PYG = 48.47675 VUV+0%
2026-10-121 PYG = 48.47675 VUV+0%
2026-10-121 PYG = 48.47675 VUV+0%
2026-10-121 PYG = 48.47675 VUV+0%
2026-10-121 PYG = 48.47675 VUV+0%
2026-10-121 PYG = 48.47675 VUV+0%