Tỷ giá Guarani Paraguay sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang VUV
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang VUV.
0.01714855 Hôm nay
0.02062844 Cao nhất
0.0211161
Lịch sử tỷ giá PYG/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang VUV.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0206 VUV |
| 5 PYG | 0.1031 VUV |
| 10 PYG | 0.2063 VUV |
| 25 PYG | 0.5157 VUV |
| 50 PYG | 1.0314 VUV |
| 100 PYG | 2.06 VUV |
| 500 PYG | 10.31 VUV |
| 1,000 PYG | 20.63 VUV |
| 5,000 PYG | 103.14 VUV |
| 10,000 PYG | 206.28 VUV |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 48.476754 PYG |
| 5 VUV | 242.383769 PYG |
| 10 VUV | 484.767538 PYG |
| 25 VUV | 1211.918844 PYG |
| 50 VUV | 2423.837688 PYG |
| 100 VUV | 4847.68 PYG |
| 500 VUV | 24238.38 PYG |
| 1,000 VUV | 48476.75 PYG |
| 5,000 VUV | 242383.77 PYG |
| 10,000 VUV | 484767.54 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 PYG = 48.47675 VUV | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PYG = 48.47675 VUV | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PYG = 48.47675 VUV | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PYG = 48.47675 VUV | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PYG = 48.47675 VUV | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PYG = 48.47675 VUV | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PYG = 48.47675 VUV | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PYG = 48.47675 VUV | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PYG = 48.47675 VUV | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PYG = 48.47675 VUV | +0% |