Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang YER
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang YER.
0.03362025 Hôm nay
0.0407042 Cao nhất
0.04154537
Lịch sử tỷ giá PYG/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0407 YER |
| 5 PYG | 0.2035 YER |
| 10 PYG | 0.407 YER |
| 25 PYG | 1.0176 YER |
| 50 PYG | 2.0352 YER |
| 100 PYG | 4.07 YER |
| 500 PYG | 20.35 YER |
| 1,000 PYG | 40.7 YER |
| 5,000 PYG | 203.52 YER |
| 10,000 PYG | 407.04 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 24.567487 PYG |
| 5 YER | 122.837437 PYG |
| 10 YER | 245.674873 PYG |
| 25 YER | 614.187184 PYG |
| 50 YER | 1228.374367 PYG |
| 100 YER | 2456.75 PYG |
| 500 YER | 12283.74 PYG |
| 1,000 YER | 24567.49 PYG |
| 5,000 YER | 122837.44 PYG |
| 10,000 YER | 245674.87 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PYG = 24.40651 YER | -- |
| 2026-10-27 | 1 PYG = 24.40651 YER | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PYG = 24.47729 YER | +0.29% |
| 2026-10-29 | 1 PYG = 24.49167 YER | +0.06% |
| 2026-10-30 | 1 PYG = 24.61726 YER | +0.51% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 24.56749 YER | -0.2% |