Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang YER

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Rial Yemen 0.0407042 YER
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.04062191 Hiện tại ﷼0.0407042 Cao nhất ﷼0.0407042
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0407042 YER
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000082 YER
+0.20%
7 ngày qua
-0.000268 YER
-0.66%
30 ngày qua
+0.000424 YER
+1.05%
1 năm qua
+0.00705 YER
+20.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03362025
Hôm nay
0.0407042
Cao nhất
0.04154537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 11
+2.97%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
+4.19%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+4.64%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang YER.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03836834 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03273418 YER
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.03123242 – 0.03404956 YER
PYG giảm giá -5.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03212721 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03032426 – 0.03564821 YER
Năm biến động +10.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03836834 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03495255 – 0.04154537 YER
Năm biến động +15.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0407 YER
5 PYG0.2035 YER
10 PYG0.407 YER
25 PYG1.0176 YER
50 PYG2.0352 YER
100 PYG4.07 YER
500 PYG20.35 YER
1,000 PYG40.7 YER
5,000 PYG203.52 YER
10,000 PYG407.04 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 YER24.567487 PYG
5 YER122.837437 PYG
10 YER245.674873 PYG
25 YER614.187184 PYG
50 YER1228.374367 PYG
100 YER2456.75 PYG
500 YER12283.74 PYG
1,000 YER24567.49 PYG
5,000 YER122837.44 PYG
10,000 YER245674.87 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PYG = 24.40651 YER--
2026-10-271 PYG = 24.40651 YER+0%
2026-10-281 PYG = 24.47729 YER+0.29%
2026-10-291 PYG = 24.49167 YER+0.06%
2026-10-301 PYG = 24.61726 YER+0.51%
2026-10-311 PYG = 24.56749 YER-0.2%