Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang ZWL

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 0.00459578 ZWL
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00459355 Hiện tại $0.00459578 Cao nhất $0.00459578
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00459578 ZWL
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000002 ZWL
+0.05%
7 ngày qua
-0.000014 ZWL
-0.30%
30 ngày qua
-11.396926 ZWL
-99.96%
1 năm qua
-9.306671 ZWL
-99.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0045874
Hôm nay
0.00459578
Cao nhất
11.73497603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 11
+2.27%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+4.87%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
-99.47%
Tháng 4
+21,068.60%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
-99.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang ZWL.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.68626453 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.38177519 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00175448 – 9.09208857 ZWL
Năm biến động +18,622.88%
2025
Tỷ giá trung bình 8.68626453 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04028499 – 9.7540883 ZWL
Năm biến động +17.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.57818988 ZWL
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.0045874 – 11.73497603 ZWL
Năm biến động -99.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0046 ZWL
5 PYG0.023 ZWL
10 PYG0.046 ZWL
25 PYG0.1149 ZWL
50 PYG0.2298 ZWL
100 PYG0.46 ZWL
500 PYG2.3 ZWL
1,000 PYG4.6 ZWL
5,000 PYG22.98 ZWL
10,000 PYG45.96 ZWL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL217.590844 PYG
5 ZWL1087.954219 PYG
10 ZWL2175.908438 PYG
25 ZWL5439.771094 PYG
50 ZWL10879.542188 PYG
100 ZWL21759.08 PYG
500 ZWL108795.42 PYG
1,000 ZWL217590.84 PYG
5,000 ZWL1087954.22 PYG
10,000 ZWL2175908.44 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PYG = 216.93086 ZWL--
2026-10-271 PYG = 216.93086 ZWL+0%
2026-10-281 PYG = 217.69673 ZWL+0.35%
2026-10-291 PYG = 217.59084 ZWL-0.05%