Tỷ giá Rial Qatar sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại QAR sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá QAR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang AMD.
98.79529698 Hôm nay
99.04911319 Cao nhất
106.56165109
Lịch sử tỷ giá QAR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 99.0491 AMD |
| 5 QAR | 495.2456 AMD |
| 10 QAR | 990.4911 AMD |
| 25 QAR | 2476.2278 AMD |
| 50 QAR | 4952.4557 AMD |
| 100 QAR | 9904.91 AMD |
| 500 QAR | 49524.56 AMD |
| 1,000 QAR | 99049.11 AMD |
| 5,000 QAR | 495245.57 AMD |
| 10,000 QAR | 990491.13 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → QAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.010096 QAR |
| 5 AMD | 0.05048 QAR |
| 10 AMD | 0.10096 QAR |
| 25 AMD | 0.2524 QAR |
| 50 AMD | 0.5048 QAR |
| 100 AMD | 1.01 QAR |
| 500 AMD | 5.05 QAR |
| 1,000 AMD | 10.1 QAR |
| 5,000 AMD | 50.48 QAR |
| 10,000 AMD | 100.96 QAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 QAR = 0.01012 AMD | +0.4% |
| 2026-10-31 | 1 QAR = 0.01011 AMD | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 QAR = 0.01011 AMD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 QAR = 0.01011 AMD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 QAR = 0.0101 AMD | -0.1% |
| 2026-11-04 | 1 QAR = 0.0101 AMD | +0% |
| 2026-11-05 | 1 QAR = 0.0101 AMD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 QAR = 0.01009 AMD | -0.1% |
| 2026-11-07 | 1 QAR = 0.01009 AMD | +0% |
| 2026-11-08 | 1 QAR = 0.0101 AMD | +0.1% |