Tỷ giá Rial Qatar sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang AMD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Dram Armenia 99.04911319 AMD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏99.04911319 Hiện tại ֏99.04911319 Cao nhất ֏99.08213324
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
99.04911319 AMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.03302 AMD
-0.03%
7 ngày qua
+0.154518 AMD
+0.16%
30 ngày qua
-0.333527 AMD
-0.34%
1 năm qua
-7.512538 AMD
-7.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
98.79529698
Hôm nay
99.04911319
Cao nhất
106.56165109
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang AMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 106.57312114 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 106.57312114 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
105.19130347 – 110.71840223 AMD
Năm ổn định +1.01%
2025
Tỷ giá trung bình 106.32889917 AMD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
104.09556444 – 110.44640607 AMD
QAR giảm giá -3.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 101.64141593 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
98.79529698 – 105.59350936 AMD
QAR giảm giá -5.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR99.0491 AMD
5 QAR495.2456 AMD
10 QAR990.4911 AMD
25 QAR2476.2278 AMD
50 QAR4952.4557 AMD
100 QAR9904.91 AMD
500 QAR49524.56 AMD
1,000 QAR99049.11 AMD
5,000 QAR495245.57 AMD
10,000 QAR990491.13 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.010096 QAR
5 AMD0.05048 QAR
10 AMD0.10096 QAR
25 AMD0.2524 QAR
50 AMD0.5048 QAR
100 AMD1.01 QAR
500 AMD5.05 QAR
1,000 AMD10.1 QAR
5,000 AMD50.48 QAR
10,000 AMD100.96 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 QAR = 0.01012 AMD+0.4%
2026-10-311 QAR = 0.01011 AMD-0.1%
2026-11-011 QAR = 0.01011 AMD+0%
2026-11-021 QAR = 0.01011 AMD+0%
2026-11-031 QAR = 0.0101 AMD-0.1%
2026-11-041 QAR = 0.0101 AMD+0%
2026-11-051 QAR = 0.0101 AMD+0%
2026-11-061 QAR = 0.01009 AMD-0.1%
2026-11-071 QAR = 0.01009 AMD+0%
2026-11-081 QAR = 0.0101 AMD+0.1%