Tỷ giá Rial Qatar sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại QAR sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá QAR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang SEK.
2.74466236 Hôm nay
2.74466236 Cao nhất
2.74466236
Lịch sử tỷ giá QAR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 2.7447 SEK |
| 5 QAR | 13.7233 SEK |
| 10 QAR | 27.4466 SEK |
| 25 QAR | 68.6166 SEK |
| 50 QAR | 137.2331 SEK |
| 100 QAR | 274.47 SEK |
| 500 QAR | 1372.33 SEK |
| 1,000 QAR | 2744.66 SEK |
| 5,000 QAR | 13723.31 SEK |
| 10,000 QAR | 27446.62 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → QAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.364344 QAR |
| 5 SEK | 1.821718 QAR |
| 10 SEK | 3.643435 QAR |
| 25 SEK | 9.108588 QAR |
| 50 SEK | 18.217177 QAR |
| 100 SEK | 36.43 QAR |
| 500 SEK | 182.17 QAR |
| 1,000 SEK | 364.34 QAR |
| 5,000 SEK | 1821.72 QAR |
| 10,000 SEK | 3643.44 QAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 QAR = 0.36434 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 QAR = 0.36434 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 QAR = 0.36434 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 QAR = 0.36434 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 QAR = 0.36434 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 QAR = 0.36434 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 QAR = 0.36434 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 QAR = 0.36434 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 QAR = 0.36434 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 QAR = 0.36434 SEK | +0% |