Tỷ giá Rial Qatar sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang SEK

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Krona Thụy Điển 2.74466236 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr2.74466236 Hiện tại kr2.74466236 Cao nhất kr2.74466236
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.74466236 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.74466236
Hôm nay
2.74466236
Cao nhất
2.74466236
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.74466236 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.74466236 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.74466236 – 2.74466236 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR2.7447 SEK
5 QAR13.7233 SEK
10 QAR27.4466 SEK
25 QAR68.6166 SEK
50 QAR137.2331 SEK
100 QAR274.47 SEK
500 QAR1372.33 SEK
1,000 QAR2744.66 SEK
5,000 QAR13723.31 SEK
10,000 QAR27446.62 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.364344 QAR
5 SEK1.821718 QAR
10 SEK3.643435 QAR
25 SEK9.108588 QAR
50 SEK18.217177 QAR
100 SEK36.43 QAR
500 SEK182.17 QAR
1,000 SEK364.34 QAR
5,000 SEK1821.72 QAR
10,000 SEK3643.44 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 QAR = 0.36434 SEK+0%
2026-10-111 QAR = 0.36434 SEK+0%
2026-10-111 QAR = 0.36434 SEK+0%
2026-10-111 QAR = 0.36434 SEK+0%
2026-10-111 QAR = 0.36434 SEK+0%
2026-10-121 QAR = 0.36434 SEK+0%
2026-10-121 QAR = 0.36434 SEK+0%
2026-10-121 QAR = 0.36434 SEK+0%
2026-10-121 QAR = 0.36434 SEK+0%
2026-10-121 QAR = 0.36434 SEK+0%