Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang BMD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Đô la Bermuda 0.27472527 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.27472527 Hiện tại $0.27472527 Cao nhất $0.27472527
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27472527 BMD
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BMD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.27290624
Hôm nay
0.27472527
Cao nhất
0.27495985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang BMD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.27472361 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.274711 BMD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.27136018 – 0.27472527 BMD
Năm ổn định +0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27472361 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27396735 – 0.27500394 BMD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27466034 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27290624 – 0.27495985 BMD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR0.2747 BMD
5 QAR1.3736 BMD
10 QAR2.7473 BMD
25 QAR6.8681 BMD
50 QAR13.7363 BMD
100 QAR27.47 BMD
500 QAR137.36 BMD
1,000 QAR274.73 BMD
5,000 QAR1373.63 BMD
10,000 QAR2747.25 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD3.64 QAR
5 BMD18.2 QAR
10 BMD36.4 QAR
25 BMD91 QAR
50 BMD182 QAR
100 BMD364 QAR
500 BMD1820 QAR
1,000 BMD3640 QAR
5,000 BMD18200 QAR
10,000 BMD36400 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 QAR = 3.64 BMD+0%
2026-11-011 QAR = 3.64 BMD+0%
2026-11-021 QAR = 3.64 BMD+0%
2026-11-031 QAR = 3.64 BMD+0%
2026-11-041 QAR = 3.64 BMD+0%
2026-11-051 QAR = 3.64 BMD+0%
2026-11-061 QAR = 3.64 BMD+0%
2026-11-071 QAR = 3.64 BMD+0%
2026-11-081 QAR = 3.64 BMD+0%
2026-11-091 QAR = 3.64 BMD+0%