Tỷ giá Rial Qatar sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang MAD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Dirham Ma-rốc 2.67927637 MAD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.2.67927637 Hiện tại د.م.2.67927637 Cao nhất د.م.2.6797967
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67927637 MAD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.00052 MAD
-0.02%
7 ngày qua
-0.025039 MAD
-0.93%
30 ngày qua
-0.000589 MAD
-0.02%
1 năm qua
+0.136062 MAD
+5.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.48256025
Hôm nay
2.67927637
Cao nhất
2.74194336
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang MAD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.72300084 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.72300084 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.64668963 – 2.79570771 MAD
Năm ổn định +0.30%
2025
Tỷ giá trung bình 2.56854865 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.4623599 – 2.78497573 MAD
Năm biến động -9.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.56917254 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.48256025 – 2.74194336 MAD
QAR tăng giá +6.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR2.6793 MAD
5 QAR13.3964 MAD
10 QAR26.7928 MAD
25 QAR66.9819 MAD
50 QAR133.9638 MAD
100 QAR267.93 MAD
500 QAR1339.64 MAD
1,000 QAR2679.28 MAD
5,000 QAR13396.38 MAD
10,000 QAR26792.76 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.373235 QAR
5 MAD1.866176 QAR
10 MAD3.732351 QAR
25 MAD9.330878 QAR
50 MAD18.661755 QAR
100 MAD37.32 QAR
500 MAD186.62 QAR
1,000 MAD373.24 QAR
5,000 MAD1866.18 QAR
10,000 MAD3732.35 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 QAR = 0.36966 MAD+0%
2026-11-011 QAR = 0.3698 MAD+0.04%
2026-11-021 QAR = 0.36978 MAD-0.01%
2026-11-031 QAR = 0.36983 MAD+0.01%
2026-11-041 QAR = 0.3707 MAD+0.24%
2026-11-051 QAR = 0.37057 MAD-0.04%
2026-11-061 QAR = 0.37237 MAD+0.49%
2026-11-071 QAR = 0.3732 MAD+0.22%
2026-11-081 QAR = 0.37316 MAD-0.01%
2026-11-091 QAR = 0.37324 MAD+0.02%