Tỷ giá Rial Qatar sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại QAR sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá QAR/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang MAD.
2.48256025 Hôm nay
2.67927637 Cao nhất
2.74194336
Lịch sử tỷ giá QAR/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 2.6793 MAD |
| 5 QAR | 13.3964 MAD |
| 10 QAR | 26.7928 MAD |
| 25 QAR | 66.9819 MAD |
| 50 QAR | 133.9638 MAD |
| 100 QAR | 267.93 MAD |
| 500 QAR | 1339.64 MAD |
| 1,000 QAR | 2679.28 MAD |
| 5,000 QAR | 13396.38 MAD |
| 10,000 QAR | 26792.76 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → QAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 0.373235 QAR |
| 5 MAD | 1.866176 QAR |
| 10 MAD | 3.732351 QAR |
| 25 MAD | 9.330878 QAR |
| 50 MAD | 18.661755 QAR |
| 100 MAD | 37.32 QAR |
| 500 MAD | 186.62 QAR |
| 1,000 MAD | 373.24 QAR |
| 5,000 MAD | 1866.18 QAR |
| 10,000 MAD | 3732.35 QAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 QAR = 0.36966 MAD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 QAR = 0.3698 MAD | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 QAR = 0.36978 MAD | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 QAR = 0.36983 MAD | +0.01% |
| 2026-11-04 | 1 QAR = 0.3707 MAD | +0.24% |
| 2026-11-05 | 1 QAR = 0.37057 MAD | -0.04% |
| 2026-11-06 | 1 QAR = 0.37237 MAD | +0.49% |
| 2026-11-07 | 1 QAR = 0.3732 MAD | +0.22% |
| 2026-11-08 | 1 QAR = 0.37316 MAD | -0.01% |
| 2026-11-09 | 1 QAR = 0.37324 MAD | +0.02% |