Tỷ giá Rial Qatar sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang MDL

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Leu Moldova 4.9446544 MDL
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L4.9446544 Hiện tại L4.9446544 Cao nhất L4.9446544
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.9446544 MDL
2026-10-28
24 giờ qua
+0.014695 MDL
+0.30%
7 ngày qua
+0.014695 MDL
+0.30%
30 ngày qua
+0.065974 MDL
+1.35%
1 năm qua
+0.267816 MDL
+5.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.60356446
Hôm nay
4.9446544
Cao nhất
4.9446544
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
-2.77%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang MDL.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.88025661 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.88025661 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.74175937 – 5.06010154 MDL
QAR tăng giá +4.49%
2025
Tỷ giá trung bình 4.7736665 MDL
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
4.54127805 – 5.17856691 MDL
Năm biến động -8.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.76422643 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.60804154 – 4.9446544 MDL
QAR tăng giá +7.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR4.9447 MDL
5 QAR24.7233 MDL
10 QAR49.4465 MDL
25 QAR123.6164 MDL
50 QAR247.2327 MDL
100 QAR494.47 MDL
500 QAR2472.33 MDL
1,000 QAR4944.65 MDL
5,000 QAR24723.27 MDL
10,000 QAR49446.54 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.202239 QAR
5 MDL1.011193 QAR
10 MDL2.022386 QAR
25 MDL5.055965 QAR
50 MDL10.11193 QAR
100 MDL20.22 QAR
500 MDL101.12 QAR
1,000 MDL202.24 QAR
5,000 MDL1011.19 QAR
10,000 MDL2022.39 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 QAR = 0.20284 MDL--
2026-10-271 QAR = 0.20284 MDL+0%
2026-10-281 QAR = 0.20224 MDL-0.3%