Tỷ giá Rial Qatar sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại QAR sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá QAR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang MDL.
4.60356446 Hôm nay
4.9446544 Cao nhất
4.9446544
Lịch sử tỷ giá QAR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 4.9447 MDL |
| 5 QAR | 24.7233 MDL |
| 10 QAR | 49.4465 MDL |
| 25 QAR | 123.6164 MDL |
| 50 QAR | 247.2327 MDL |
| 100 QAR | 494.47 MDL |
| 500 QAR | 2472.33 MDL |
| 1,000 QAR | 4944.65 MDL |
| 5,000 QAR | 24723.27 MDL |
| 10,000 QAR | 49446.54 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → QAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 0.202239 QAR |
| 5 MDL | 1.011193 QAR |
| 10 MDL | 2.022386 QAR |
| 25 MDL | 5.055965 QAR |
| 50 MDL | 10.11193 QAR |
| 100 MDL | 20.22 QAR |
| 500 MDL | 101.12 QAR |
| 1,000 MDL | 202.24 QAR |
| 5,000 MDL | 1011.19 QAR |
| 10,000 MDL | 2022.39 QAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 QAR = 0.20284 MDL | -- |
| 2026-10-27 | 1 QAR = 0.20284 MDL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 QAR = 0.20224 MDL | -0.3% |