Tỷ giá Rial Qatar sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang MKD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Denar Macedonia 15.09013819 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден15.09013819 Hiện tại ден15.09013819 Cao nhất ден15.09013819
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.09013819 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.103495 MKD
-0.68%
30 ngày qua
+0.012656 MKD
+0.08%
1 năm qua
+0.463601 MKD
+3.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
14.11893766
Hôm nay
15.09013819
Cao nhất
15.19363297
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+1.95%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang MKD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 15.6460901 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 15.6460901 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.08243133 – 16.30869001 MKD
QAR tăng giá +3.57%
2025
Tỷ giá trung bình 14.99053565 MKD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
14.28973067 – 16.51657651 MKD
Năm biến động -11.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.62767404 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.11893766 – 15.19363297 MKD
QAR tăng giá +4.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR15.0901 MKD
5 QAR75.4507 MKD
10 QAR150.9014 MKD
25 QAR377.2535 MKD
50 QAR754.5069 MKD
100 QAR1509.01 MKD
500 QAR7545.07 MKD
1,000 QAR15090.14 MKD
5,000 QAR75450.69 MKD
10,000 QAR150901.38 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.066268 QAR
5 MKD0.331342 QAR
10 MKD0.662684 QAR
25 MKD1.656711 QAR
50 MKD3.313422 QAR
100 MKD6.63 QAR
500 MKD33.13 QAR
1,000 MKD66.27 QAR
5,000 MKD331.34 QAR
10,000 MKD662.68 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 QAR = 0.06582 MKD-0.59%
2026-10-311 QAR = 0.06582 MKD+0%
2026-11-011 QAR = 0.06582 MKD+0%
2026-11-021 QAR = 0.06582 MKD+0%
2026-11-031 QAR = 0.06582 MKD+0%
2026-11-041 QAR = 0.06582 MKD+0%
2026-11-051 QAR = 0.06582 MKD+0%
2026-11-061 QAR = 0.06627 MKD+0.68%
2026-11-071 QAR = 0.06627 MKD+0%
2026-11-081 QAR = 0.06627 MKD+0%