Tỷ giá Rial Qatar sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại QAR sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá QAR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang MKD.
14.11893766 Hôm nay
15.09013819 Cao nhất
15.19363297
Lịch sử tỷ giá QAR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 15.0901 MKD |
| 5 QAR | 75.4507 MKD |
| 10 QAR | 150.9014 MKD |
| 25 QAR | 377.2535 MKD |
| 50 QAR | 754.5069 MKD |
| 100 QAR | 1509.01 MKD |
| 500 QAR | 7545.07 MKD |
| 1,000 QAR | 15090.14 MKD |
| 5,000 QAR | 75450.69 MKD |
| 10,000 QAR | 150901.38 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → QAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 0.066268 QAR |
| 5 MKD | 0.331342 QAR |
| 10 MKD | 0.662684 QAR |
| 25 MKD | 1.656711 QAR |
| 50 MKD | 3.313422 QAR |
| 100 MKD | 6.63 QAR |
| 500 MKD | 33.13 QAR |
| 1,000 MKD | 66.27 QAR |
| 5,000 MKD | 331.34 QAR |
| 10,000 MKD | 662.68 QAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 QAR = 0.06582 MKD | -0.59% |
| 2026-10-31 | 1 QAR = 0.06582 MKD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 QAR = 0.06582 MKD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 QAR = 0.06582 MKD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 QAR = 0.06582 MKD | +0% |
| 2026-11-04 | 1 QAR = 0.06582 MKD | +0% |
| 2026-11-05 | 1 QAR = 0.06582 MKD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 QAR = 0.06627 MKD | +0.68% |
| 2026-11-07 | 1 QAR = 0.06627 MKD | +0% |
| 2026-11-08 | 1 QAR = 0.06627 MKD | +0% |