Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại QAR sang RSD
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá QAR/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang RSD.
26.89938633 Hôm nay
28.85523846 Cao nhất
28.85523846
Lịch sử tỷ giá QAR/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang RSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 28.8552 RSD |
| 5 QAR | 144.2762 RSD |
| 10 QAR | 288.5524 RSD |
| 25 QAR | 721.381 RSD |
| 50 QAR | 1442.7619 RSD |
| 100 QAR | 2885.52 RSD |
| 500 QAR | 14427.62 RSD |
| 1,000 QAR | 28855.24 RSD |
| 5,000 QAR | 144276.19 RSD |
| 10,000 QAR | 288552.38 RSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → QAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 0.034656 QAR |
| 5 RSD | 0.173279 QAR |
| 10 RSD | 0.346558 QAR |
| 25 RSD | 0.866394 QAR |
| 50 RSD | 1.732788 QAR |
| 100 RSD | 3.47 QAR |
| 500 RSD | 17.33 QAR |
| 1,000 RSD | 34.66 QAR |
| 5,000 RSD | 173.28 QAR |
| 10,000 RSD | 346.56 QAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 QAR = 0.03468 RSD | -- |
| 2026-10-27 | 1 QAR = 0.03468 RSD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 QAR = 0.03466 RSD | -0.06% |