Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang RSD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Dinar Serbia 28.85523846 RSD
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.28.85523846 Hiện tại Дин.28.85523846 Cao nhất Дин.28.85523846
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.85523846 RSD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.021584 RSD
+0.07%
7 ngày qua
+0.021584 RSD
+0.07%
30 ngày qua
+0.515242 RSD
+1.82%
1 năm qua
+1.203011 RSD
+4.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
26.89938633
Hôm nay
28.85523846
Cao nhất
28.85523846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang RSD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 29.75934051 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 29.75934051 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.72948915 – 31.01500335 RSD
QAR tăng giá +3.55%
2025
Tỷ giá trung bình 28.55119008 RSD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
27.15164784 – 31.4178647 RSD
Năm biến động -11.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.85164109 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.89938633 – 28.85523846 RSD
QAR tăng giá +5.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR28.8552 RSD
5 QAR144.2762 RSD
10 QAR288.5524 RSD
25 QAR721.381 RSD
50 QAR1442.7619 RSD
100 QAR2885.52 RSD
500 QAR14427.62 RSD
1,000 QAR28855.24 RSD
5,000 QAR144276.19 RSD
10,000 QAR288552.38 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.034656 QAR
5 RSD0.173279 QAR
10 RSD0.346558 QAR
25 RSD0.866394 QAR
50 RSD1.732788 QAR
100 RSD3.47 QAR
500 RSD17.33 QAR
1,000 RSD34.66 QAR
5,000 RSD173.28 QAR
10,000 RSD346.56 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 QAR = 0.03468 RSD--
2026-10-271 QAR = 0.03468 RSD+0%
2026-10-281 QAR = 0.03466 RSD-0.06%