Tỷ giá Rial Qatar sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang SAR

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Riyal Ả Rập Xê-út 1.03021978 SAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1.03021978 Hiện tại ﷼1.03021978 Cao nhất ﷼1.03021978
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03021978 SAR
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
1 năm qua
0.000000 SAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.01884756
Hôm nay
1.03021978
Cao nhất
1.03891429
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang SAR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.03021629 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.03016823 SAR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
1.01776328 – 1.03021978 SAR
Năm ổn định +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1.03021629 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.02783553 – 1.03160286 SAR
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.03011114 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.01884756 – 1.03891429 SAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR1.0302 SAR
5 QAR5.1511 SAR
10 QAR10.3022 SAR
25 QAR25.7555 SAR
50 QAR51.511 SAR
100 QAR103.02 SAR
500 QAR515.11 SAR
1,000 QAR1030.22 SAR
5,000 QAR5151.1 SAR
10,000 QAR10302.2 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR0.970667 QAR
5 SAR4.853333 QAR
10 SAR9.706667 QAR
25 SAR24.266667 QAR
50 SAR48.533333 QAR
100 SAR97.07 QAR
500 SAR485.33 QAR
1,000 SAR970.67 QAR
5,000 SAR4853.33 QAR
10,000 SAR9706.67 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 QAR = 0.97067 SAR--
2026-10-271 QAR = 0.97067 SAR+0%
2026-10-281 QAR = 0.97067 SAR+0%
2026-10-291 QAR = 0.97067 SAR+0%
2026-10-301 QAR = 0.97067 SAR+0%
2026-10-311 QAR = 0.97067 SAR+0%