Tỷ giá Rial Qatar sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại QAR sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá QAR/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang SAR.
1.01884756 Hôm nay
1.03021978 Cao nhất
1.03891429
Lịch sử tỷ giá QAR/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 1.0302 SAR |
| 5 QAR | 5.1511 SAR |
| 10 QAR | 10.3022 SAR |
| 25 QAR | 25.7555 SAR |
| 50 QAR | 51.511 SAR |
| 100 QAR | 103.02 SAR |
| 500 QAR | 515.11 SAR |
| 1,000 QAR | 1030.22 SAR |
| 5,000 QAR | 5151.1 SAR |
| 10,000 QAR | 10302.2 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → QAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 0.970667 QAR |
| 5 SAR | 4.853333 QAR |
| 10 SAR | 9.706667 QAR |
| 25 SAR | 24.266667 QAR |
| 50 SAR | 48.533333 QAR |
| 100 SAR | 97.07 QAR |
| 500 SAR | 485.33 QAR |
| 1,000 SAR | 970.67 QAR |
| 5,000 SAR | 4853.33 QAR |
| 10,000 SAR | 9706.67 QAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 QAR = 0.97067 SAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 QAR = 0.97067 SAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 QAR = 0.97067 SAR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 QAR = 0.97067 SAR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 QAR = 0.97067 SAR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 QAR = 0.97067 SAR | +0% |