Tỷ giá Rial Qatar sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại QAR sang UAH
Cập nhật
1
QAR
=
12.33390989
UAH
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 QAR = ₴12.33390989 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ﷼0.08107729 QAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴12.33390989
Hiện tại
₴12.33390989
Cao nhất
₴12.33390989
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.33390989 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
-0.021111 UAH
-0.17%
30 ngày qua
+0.102711 UAH
+0.84%
1 năm qua
+0.907773 UAH
+7.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
11.42613656 Hôm nay
12.33390989 Cao nhất
12.37343269
11.42613656 Hôm nay
12.33390989 Cao nhất
12.37343269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang UAH.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.12404845 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
11.21596569 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.66818857
–
11.5392096
UAH
QAR tăng giá
+6.72%
2025
Tỷ giá trung bình
11.45651684 UAH
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
11.3056586
–
11.65423478
UAH
Năm ổn định
+1.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.12404845 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.60530736
–
12.37343269
UAH
QAR tăng giá
+6.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.