Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang BSD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Đô la Bahamas 0.00067767 BSD
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00067626 Hiện tại $0.00067767 Cao nhất $0.00067767
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00067767 BSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 BSD
+0.21%
7 ngày qua
0.000000 BSD
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 BSD
-0.07%
1 năm qua
-0.000012 BSD
-1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00067466
Hôm nay
0.00067767
Cao nhất
0.00069062
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang BSD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00075195 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00075195 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00071849 – 0.00077907 BSD
RWF giảm giá -6.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00069916 BSD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00068647 – 0.00072519 BSD
RWF giảm giá -4.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00068234 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00067466 – 0.00069062 BSD
Năm ổn định -1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.0007 BSD
5 RWF0.0034 BSD
10 RWF0.0068 BSD
25 RWF0.0169 BSD
50 RWF0.0339 BSD
100 RWF0.07 BSD
500 RWF0.34 BSD
1,000 RWF0.68 BSD
5,000 RWF3.39 BSD
10,000 RWF6.78 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1475.652627 RWF
5 BSD7378.263135 RWF
10 BSD14756.52627 RWF
25 BSD36891.315675 RWF
50 BSD73782.63135 RWF
100 BSD147565.26 RWF
500 BSD737826.31 RWF
1,000 BSD1475652.63 RWF
5,000 BSD7378263.14 RWF
10,000 BSD14756526.27 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RWF = 1475.49053 BSD--
2026-10-271 RWF = 1475.49053 BSD+0%
2026-10-281 RWF = 1478.24128 BSD+0.19%
2026-10-291 RWF = 1478.39204 BSD+0.01%
2026-10-301 RWF = 1478.05492 BSD-0.02%
2026-10-311 RWF = 1478.19164 BSD+0.01%
2026-11-011 RWF = 1479.11946 BSD+0.06%
2026-11-021 RWF = 1478.71481 BSD-0.03%
2026-11-031 RWF = 1475.65263 BSD-0.21%