Tỷ giá Đô la Bahamas sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang RWF

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Franc Rwanda 1,475.65 RWF
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw1,475.65 Hiện tại FRw1,475.65 Cao nhất FRw1,478.71
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,475.65 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-3.062184 RWF
-0.21%
7 ngày qua
+0.162094 RWF
+0.01%
30 ngày qua
+1.038676 RWF
+0.07%
1 năm qua
+26.39304 RWF
+1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,447.97
Hôm nay
1,475.65
Cao nhất
1,482.22
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang RWF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,465.58 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,330.6 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,283.59 – 1,391.81 RWF
BSD tăng giá +7.44%
2025
Tỷ giá trung bình 1,430.59 RWF
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
1,378.95 – 1,456.74 RWF
BSD tăng giá +4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,465.58 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,447.97 – 1,482.22 RWF
Năm ổn định +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1475.6526 RWF
5 BSD7378.2631 RWF
10 BSD14756.5263 RWF
25 BSD36891.3157 RWF
50 BSD73782.6314 RWF
100 BSD147565.26 RWF
500 BSD737826.31 RWF
1,000 BSD1475652.63 RWF
5,000 BSD7378263.14 RWF
10,000 BSD14756526.27 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.000678 BSD
5 RWF0.003388 BSD
10 RWF0.006777 BSD
25 RWF0.016942 BSD
50 RWF0.033883 BSD
100 RWF0.07 BSD
500 RWF0.34 BSD
1,000 RWF0.68 BSD
5,000 RWF3.39 BSD
10,000 RWF6.78 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.00068 RWF--
2026-10-271 BSD = 0.00068 RWF+0%
2026-10-281 BSD = 0.00068 RWF+0%
2026-10-291 BSD = 0.00068 RWF+0%
2026-10-301 BSD = 0.00068 RWF+0%
2026-10-311 BSD = 0.00068 RWF+0%
2026-11-011 BSD = 0.00068 RWF+0%
2026-11-021 BSD = 0.00068 RWF+0%
2026-11-031 BSD = 0.00068 RWF+0%