Tỷ giá Franc Rwanda sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang ERN

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Nakfa Eritrea 0.01013232 ERN
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.01012681 Hiện tại Nfk0.01013232 Cao nhất Nfk0.01013232
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01013232 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 ERN
+0.05%
7 ngày qua
-0.000015 ERN
-0.15%
30 ngày qua
-0.000035 ERN
-0.35%
1 năm qua
-0.000202 ERN
-1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01011997
Hôm nay
0.01013232
Cao nhất
0.01035935
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang ERN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01127895 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01127895 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01077737 – 0.01168598 ERN
RWF giảm giá -6.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01048769 ERN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.010297 – 0.01087786 ERN
RWF giảm giá -4.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01023358 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01011997 – 0.01035935 ERN
Năm ổn định -1.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.0101 ERN
5 RWF0.0507 ERN
10 RWF0.1013 ERN
25 RWF0.2533 ERN
50 RWF0.5066 ERN
100 RWF1.01 ERN
500 RWF5.07 ERN
1,000 RWF10.13 ERN
5,000 RWF50.66 ERN
10,000 RWF101.32 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN98.694109 RWF
5 ERN493.470547 RWF
10 ERN986.941095 RWF
25 ERN2467.352737 RWF
50 ERN4934.705473 RWF
100 ERN9869.41 RWF
500 ERN49347.05 RWF
1,000 ERN98694.11 RWF
5,000 ERN493470.55 RWF
10,000 ERN986941.09 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 RWF = 98.55947 ERN+0.01%
2026-10-301 RWF = 98.53699 ERN-0.02%
2026-10-311 RWF = 98.54611 ERN+0.01%
2026-11-011 RWF = 98.60796 ERN+0.06%
2026-11-021 RWF = 98.58099 ERN-0.03%
2026-11-031 RWF = 98.37684 ERN-0.21%
2026-11-041 RWF = 98.57304 ERN+0.2%
2026-11-051 RWF = 98.56702 ERN-0.01%
2026-11-061 RWF = 98.74775 ERN+0.18%
2026-11-071 RWF = 98.69411 ERN-0.05%