Tỷ giá Franc Rwanda sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RWF sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RWF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang ERN.
0.01011997 Hôm nay
0.01013232 Cao nhất
0.01035935
Lịch sử tỷ giá RWF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 0.0101 ERN |
| 5 RWF | 0.0507 ERN |
| 10 RWF | 0.1013 ERN |
| 25 RWF | 0.2533 ERN |
| 50 RWF | 0.5066 ERN |
| 100 RWF | 1.01 ERN |
| 500 RWF | 5.07 ERN |
| 1,000 RWF | 10.13 ERN |
| 5,000 RWF | 50.66 ERN |
| 10,000 RWF | 101.32 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → RWF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 98.694109 RWF |
| 5 ERN | 493.470547 RWF |
| 10 ERN | 986.941095 RWF |
| 25 ERN | 2467.352737 RWF |
| 50 ERN | 4934.705473 RWF |
| 100 ERN | 9869.41 RWF |
| 500 ERN | 49347.05 RWF |
| 1,000 ERN | 98694.11 RWF |
| 5,000 ERN | 493470.55 RWF |
| 10,000 ERN | 986941.09 RWF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 RWF = 98.55947 ERN | +0.01% |
| 2026-10-30 | 1 RWF = 98.53699 ERN | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 RWF = 98.54611 ERN | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 RWF = 98.60796 ERN | +0.06% |
| 2026-11-02 | 1 RWF = 98.58099 ERN | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 RWF = 98.37684 ERN | -0.21% |
| 2026-11-04 | 1 RWF = 98.57304 ERN | +0.2% |
| 2026-11-05 | 1 RWF = 98.56702 ERN | -0.01% |
| 2026-11-06 | 1 RWF = 98.74775 ERN | +0.18% |
| 2026-11-07 | 1 RWF = 98.69411 ERN | -0.05% |