Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang RWF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Franc Rwanda 98.67154207 RWF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw98.67154207 Hiện tại FRw98.67154207 Cao nhất FRw98.6721828
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
98.67154207 RWF
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000641 RWF
7 ngày qua
+0.090555 RWF
+0.09%
30 ngày qua
+0.366463 RWF
+0.37%
1 năm qua
+1.918704 RWF
+1.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
96.53112836
Hôm nay
98.67154207
Cao nhất
98.81455752
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang RWF.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 97.72601547 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 88.70918825 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
85.57261976 – 92.7870373 RWF
ERN tăng giá +7.49%
2025
Tỷ giá trung bình 95.37067253 RWF
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
91.92984523 – 97.11568001 RWF
ERN tăng giá +4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.72601547 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
96.53112836 – 98.81455752 RWF
Năm ổn định +1.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN98.6715 RWF
5 ERN493.3577 RWF
10 ERN986.7154 RWF
25 ERN2466.7886 RWF
50 ERN4933.5771 RWF
100 ERN9867.15 RWF
500 ERN49335.77 RWF
1,000 ERN98671.54 RWF
5,000 ERN493357.71 RWF
10,000 ERN986715.42 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.010135 ERN
5 RWF0.050673 ERN
10 RWF0.101346 ERN
25 RWF0.253366 ERN
50 RWF0.506732 ERN
100 RWF1.01 ERN
500 RWF5.07 ERN
1,000 RWF10.13 ERN
5,000 RWF50.67 ERN
10,000 RWF101.35 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ERN = 0.01015 RWF+0%
2026-11-011 ERN = 0.01014 RWF-0.1%
2026-11-021 ERN = 0.01014 RWF+0%
2026-11-031 ERN = 0.01016 RWF+0.2%
2026-11-041 ERN = 0.01014 RWF-0.2%
2026-11-051 ERN = 0.01015 RWF+0.1%
2026-11-061 ERN = 0.01013 RWF-0.2%
2026-11-071 ERN = 0.01013 RWF+0%
2026-11-081 ERN = 0.01013 RWF+0%
2026-11-091 ERN = 0.01013 RWF+0%