Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang RWF
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang RWF.
96.53112836 Hôm nay
98.67154207 Cao nhất
98.81455752
Lịch sử tỷ giá ERN/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang RWF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 98.6715 RWF |
| 5 ERN | 493.3577 RWF |
| 10 ERN | 986.7154 RWF |
| 25 ERN | 2466.7886 RWF |
| 50 ERN | 4933.5771 RWF |
| 100 ERN | 9867.15 RWF |
| 500 ERN | 49335.77 RWF |
| 1,000 ERN | 98671.54 RWF |
| 5,000 ERN | 493357.71 RWF |
| 10,000 ERN | 986715.42 RWF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 0.010135 ERN |
| 5 RWF | 0.050673 ERN |
| 10 RWF | 0.101346 ERN |
| 25 RWF | 0.253366 ERN |
| 50 RWF | 0.506732 ERN |
| 100 RWF | 1.01 ERN |
| 500 RWF | 5.07 ERN |
| 1,000 RWF | 10.13 ERN |
| 5,000 RWF | 50.67 ERN |
| 10,000 RWF | 101.35 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 ERN = 0.01015 RWF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 0.01014 RWF | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 0.01014 RWF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 0.01016 RWF | +0.2% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 0.01014 RWF | -0.2% |
| 2026-11-05 | 1 ERN = 0.01015 RWF | +0.1% |
| 2026-11-06 | 1 ERN = 0.01013 RWF | -0.2% |
| 2026-11-07 | 1 ERN = 0.01013 RWF | +0% |
| 2026-11-08 | 1 ERN = 0.01013 RWF | +0% |
| 2026-11-09 | 1 ERN = 0.01013 RWF | +0% |