Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang KWD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Dinar Kuwait 0.00021004 KWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ك0.00021004 Hiện tại د.ك0.00021004 Cao nhất د.ك0.00021004
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021004 KWD
2026-10-28
24 giờ qua
0.000000 KWD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KWD
0.00%
30 ngày qua
+0.000001 KWD
+0.49%
1 năm qua
-0.000001 KWD
-0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00020802
Hôm nay
0.00021004
Cao nhất
0.00021204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang KWD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00023069 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00023069 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00022125 – 0.00023981 KWD
RWF giảm giá -6.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00021459 KWD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00020996 – 0.00022445 KWD
RWF giảm giá -4.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00021042 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00020802 – 0.00021179 KWD
Năm ổn định -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.0002 KWD
5 RWF0.0011 KWD
10 RWF0.0021 KWD
25 RWF0.0053 KWD
50 RWF0.0105 KWD
100 RWF0.02 KWD
500 RWF0.11 KWD
1,000 RWF0.21 KWD
5,000 RWF1.05 KWD
10,000 RWF2.1 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD4760.979478 RWF
5 KWD23804.897388 RWF
10 KWD47609.794777 RWF
25 KWD119024.486942 RWF
50 KWD238048.973883 RWF
100 KWD476097.95 RWF
500 KWD2380489.74 RWF
1,000 KWD4760979.48 RWF
5,000 KWD23804897.39 RWF
10,000 KWD47609794.78 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RWF = 4762.08937 KWD--
2026-10-271 RWF = 4762.08937 KWD+0%
2026-10-281 RWF = 4760.97948 KWD-0.02%