Tỷ giá Dinar Kuwait sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KWD sang RWF
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KWD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang RWF.
4,716.05 Hôm nay
4,760.98 Cao nhất
4,807.15
Lịch sử tỷ giá KWD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang RWF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KWD | 4760.9795 RWF |
| 5 KWD | 23804.8974 RWF |
| 10 KWD | 47609.7948 RWF |
| 25 KWD | 119024.4869 RWF |
| 50 KWD | 238048.9739 RWF |
| 100 KWD | 476097.95 RWF |
| 500 KWD | 2380489.74 RWF |
| 1,000 KWD | 4760979.48 RWF |
| 5,000 KWD | 23804897.39 RWF |
| 10,000 KWD | 47609794.78 RWF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → KWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 0.00021 KWD |
| 5 RWF | 0.00105 KWD |
| 10 RWF | 0.0021 KWD |
| 25 RWF | 0.005251 KWD |
| 50 RWF | 0.010502 KWD |
| 100 RWF | 0.02 KWD |
| 500 RWF | 0.11 KWD |
| 1,000 RWF | 0.21 KWD |
| 5,000 RWF | 1.05 KWD |
| 10,000 RWF | 2.1 KWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KWD = 0.00021 RWF | -- |
| 2026-10-27 | 1 KWD = 0.00021 RWF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KWD = 0.00021 RWF | +0% |