Tỷ giá Dinar Kuwait sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KWD sang RWF

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Franc Rwanda 4,760.98 RWF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw4,760.98 Hiện tại FRw4,760.98 Cao nhất FRw4,760.98
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,760.98 RWF
2026-10-28
24 giờ qua
-1.109894 RWF
-0.02%
7 ngày qua
-1.109894 RWF
-0.02%
30 ngày qua
-23.191234 RWF
-0.48%
1 năm qua
+29.579468 RWF
+0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4,716.05
Hôm nay
4,760.98
Cao nhất
4,807.15
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang RWF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,752.37 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4,337.32 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4,169.89 – 4,519.74 RWF
KWD tăng giá +7.35%
2025
Tỷ giá trung bình 4,661.55 RWF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
4,455.39 – 4,762.87 RWF
KWD tăng giá +4.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,752.37 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,721.64 – 4,807.15 RWF
Năm ổn định +0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KWD4760.9795 RWF
5 KWD23804.8974 RWF
10 KWD47609.7948 RWF
25 KWD119024.4869 RWF
50 KWD238048.9739 RWF
100 KWD476097.95 RWF
500 KWD2380489.74 RWF
1,000 KWD4760979.48 RWF
5,000 KWD23804897.39 RWF
10,000 KWD47609794.78 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → KWD)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.00021 KWD
5 RWF0.00105 KWD
10 RWF0.0021 KWD
25 RWF0.005251 KWD
50 RWF0.010502 KWD
100 RWF0.02 KWD
500 RWF0.11 KWD
1,000 RWF0.21 KWD
5,000 RWF1.05 KWD
10,000 RWF2.1 KWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KWD = 0.00021 RWF--
2026-10-271 KWD = 0.00021 RWF+0%
2026-10-281 KWD = 0.00021 RWF+0%