Tỷ giá Franc Rwanda sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang SOS

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Schilling Somali 0.38656349 SOS
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S0.38648784 Hiện tại S0.38656349 Cao nhất S0.38656349
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38656349 SOS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000076 SOS
+0.02%
7 ngày qua
+0.000242 SOS
+0.06%
30 ngày qua
+0.000163 SOS
+0.04%
1 năm qua
-0.006641 SOS
-1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.375862
Hôm nay
0.38656349
Cao nhất
0.39964369
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang SOS.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.42903483 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.42903483 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40899046 – 0.4460033 SOS
RWF giảm giá -7.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39912138 SOS
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.38997449 – 0.4149501 SOS
RWF giảm giá -4.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38940319 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.375862 – 0.39964369 SOS
Năm ổn định -1.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.3866 SOS
5 RWF1.9328 SOS
10 RWF3.8656 SOS
25 RWF9.6641 SOS
50 RWF19.3282 SOS
100 RWF38.66 SOS
500 RWF193.28 SOS
1,000 RWF386.56 SOS
5,000 RWF1932.82 SOS
10,000 RWF3865.63 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS2.586897 RWF
5 SOS12.934486 RWF
10 SOS25.868972 RWF
25 SOS64.672429 RWF
50 SOS129.344859 RWF
100 SOS258.69 RWF
500 SOS1293.45 RWF
1,000 SOS2586.9 RWF
5,000 SOS12934.49 RWF
10,000 SOS25868.97 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 RWF = 2.58747 SOS+0.06%
2026-10-311 RWF = 2.58693 SOS-0.02%
2026-11-011 RWF = 2.58852 SOS+0.06%
2026-11-021 RWF = 2.58776 SOS-0.03%
2026-11-031 RWF = 2.58147 SOS-0.24%
2026-11-041 RWF = 2.58649 SOS+0.19%
2026-11-051 RWF = 2.58702 SOS+0.02%
2026-11-061 RWF = 2.58655 SOS-0.02%
2026-11-071 RWF = 2.5874 SOS+0.03%
2026-11-081 RWF = 2.5869 SOS-0.02%