Tỷ giá Schilling Somali sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Schilling Somali sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SOS sang RWF
Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SOS/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang RWF.
2.45118708 Hôm nay
2.58678456 Cao nhất
2.66055097
Lịch sử tỷ giá SOS/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang RWF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SOS | 2.5868 RWF |
| 5 SOS | 12.9339 RWF |
| 10 SOS | 25.8678 RWF |
| 25 SOS | 64.6696 RWF |
| 50 SOS | 129.3392 RWF |
| 100 SOS | 258.68 RWF |
| 500 SOS | 1293.39 RWF |
| 1,000 SOS | 2586.78 RWF |
| 5,000 SOS | 12933.92 RWF |
| 10,000 SOS | 25867.85 RWF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → SOS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 0.38658 SOS |
| 5 RWF | 1.932902 SOS |
| 10 RWF | 3.865803 SOS |
| 25 RWF | 9.664508 SOS |
| 50 RWF | 19.329016 SOS |
| 100 RWF | 38.66 SOS |
| 500 RWF | 193.29 SOS |
| 1,000 RWF | 386.58 SOS |
| 5,000 RWF | 1932.9 SOS |
| 10,000 RWF | 3865.8 SOS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SOS = 0.38731 RWF | -- |
| 2026-10-27 | 1 SOS = 0.38731 RWF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SOS = 0.38658 RWF | -0.19% |