Tỷ giá Schilling Somali sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang RWF

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Franc Rwanda 2.58678456 RWF
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw2.58678456 Hiện tại FRw2.58678456 Cao nhất FRw2.58678456
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.58678456 RWF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.004901 RWF
+0.19%
7 ngày qua
+0.004901 RWF
+0.19%
30 ngày qua
+0.00053 RWF
+0.02%
1 năm qua
+0.040741 RWF
+1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.45118708
Hôm nay
2.58678456
Cao nhất
2.66055097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.14%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang RWF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.5674669 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.33206506 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.24213586 – 2.44504478 RWF
SOS tăng giá +7.71%
2025
Tỷ giá trung bình 2.50608011 RWF
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
2.40992832 – 2.56427028 RWF
SOS tăng giá +4.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.5674669 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.50222894 – 2.66055097 RWF
Năm ổn định +1.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS2.5868 RWF
5 SOS12.9339 RWF
10 SOS25.8678 RWF
25 SOS64.6696 RWF
50 SOS129.3392 RWF
100 SOS258.68 RWF
500 SOS1293.39 RWF
1,000 SOS2586.78 RWF
5,000 SOS12933.92 RWF
10,000 SOS25867.85 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.38658 SOS
5 RWF1.932902 SOS
10 RWF3.865803 SOS
25 RWF9.664508 SOS
50 RWF19.329016 SOS
100 RWF38.66 SOS
500 RWF193.29 SOS
1,000 RWF386.58 SOS
5,000 RWF1932.9 SOS
10,000 RWF3865.8 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 0.38731 RWF--
2026-10-271 SOS = 0.38731 RWF+0%
2026-10-281 SOS = 0.38658 RWF-0.19%