Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang CDF

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Franc Congo 284.37336396 CDF
-1.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC284.37336396 Hiện tại FC284.37336396 Cao nhất FC287.49477918
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
284.37336396 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
-3.121415 CDF
-1.09%
7 ngày qua
-6.657533 CDF
-2.29%
30 ngày qua
-2.156301 CDF
-0.75%
1 năm qua
+26.873497 CDF
+10.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
251.71638165
Hôm nay
284.37336396
Cao nhất
291.61115039
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 12
-5.32%
Tháng 1
+3.79%
Tháng 2
+5.32%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-2.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang CDF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 339.43608454 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 339.43608454 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
326.53724547 – 347.10677565 CDF
Năm ổn định +2.55%
2025
Tỷ giá trung bình 323.61911695 CDF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
248.55709185 – 351.47167364 CDF
Năm biến động -17.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 284.35190018 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
262.74469421 – 291.61115039 CDF
SBD tăng giá +1.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD284.3734 CDF
5 SBD1421.8668 CDF
10 SBD2843.7336 CDF
25 SBD7109.3341 CDF
50 SBD14218.6682 CDF
100 SBD28437.34 CDF
500 SBD142186.68 CDF
1,000 SBD284373.36 CDF
5,000 SBD1421866.82 CDF
10,000 SBD2843733.64 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.003517 SBD
5 CDF0.017583 SBD
10 CDF0.035165 SBD
25 CDF0.087913 SBD
50 CDF0.175825 SBD
100 CDF0.35 SBD
500 CDF1.76 SBD
1,000 CDF3.52 SBD
5,000 CDF17.58 SBD
10,000 CDF35.17 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SBD = 0.00343 CDF-0.29%
2026-10-301 SBD = 0.00344 CDF+0.29%
2026-10-311 SBD = 0.00344 CDF+0%
2026-11-011 SBD = 0.00344 CDF+0%
2026-11-021 SBD = 0.00344 CDF+0%
2026-11-031 SBD = 0.00344 CDF+0%
2026-11-041 SBD = 0.00343 CDF-0.29%
2026-11-051 SBD = 0.00348 CDF+1.46%
2026-11-061 SBD = 0.00348 CDF+0%
2026-11-071 SBD = 0.00352 CDF+1.15%