Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang COP
Cập nhật
1
SBD
=
406.80843673
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = $406.80843673 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.00245816 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$406.80843673
Hiện tại
$406.80843673
Cao nhất
$406.80843673
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
406.80843673 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
+0.251593 COP
+0.06%
30 ngày qua
+22.307648 COP
+5.80%
1 năm qua
-54.955548 COP
-11.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
378.98002755 Hôm nay
406.80843673 Cao nhất
475.95585397
378.98002755 Hôm nay
406.80843673 Cao nhất
475.95585397
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
+2.23%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-7.65%
Tháng 6
-8.94%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 494.53633296 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
494.53633296 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
444.43244862
–
535.00982244
COP
Năm biến động
+15.35%
2025
Tỷ giá trung bình
481.74843296 COP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
441.622774
–
529.23890513
COP
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
433.02207912 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
378.98002755
–
474.52679587
COP
Năm biến động
-12.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.