Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang GNF

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Franc Guinea 1,111.29 GNF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG1,111.29 Hiện tại FG1,111.29 Cao nhất FG1,111.53
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,111.29 GNF
2026-11-09
24 giờ qua
-0.234185 GNF
-0.02%
7 ngày qua
-1.532382 GNF
-0.14%
30 ngày qua
+22.93618 GNF
+2.11%
1 năm qua
+89.916124 GNF
+8.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,021.32
Hôm nay
1,111.29
Cao nhất
1,113.32
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+1.63%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
+1.87%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang GNF.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,092.56 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,032.33 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,002.05 – 1,051.77 GNF
Năm ổn định +1.46%
2025
Tỷ giá trung bình 1,031.12 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,014.49 – 1,078.71 GNF
SBD tăng giá +4.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,092.56 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,072.91 – 1,113.32 GNF
SBD tăng giá +3.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD1111.2938 GNF
5 SBD5556.469 GNF
10 SBD11112.938 GNF
25 SBD27782.3451 GNF
50 SBD55564.6901 GNF
100 SBD111129.38 GNF
500 SBD555646.9 GNF
1,000 SBD1111293.8 GNF
5,000 SBD5556469.01 GNF
10,000 SBD11112938.03 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0009 SBD
5 GNF0.004499 SBD
10 GNF0.008999 SBD
25 GNF0.022496 SBD
50 GNF0.044993 SBD
100 GNF0.09 SBD
500 GNF0.45 SBD
1,000 GNF0.9 SBD
5,000 GNF4.5 SBD
10,000 GNF9 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 SBD = 0.0009 GNF+0%
2026-11-011 SBD = 0.0009 GNF+0%
2026-11-021 SBD = 0.0009 GNF+0%
2026-11-031 SBD = 0.0009 GNF+0%
2026-11-041 SBD = 0.0009 GNF+0%
2026-11-051 SBD = 0.00091 GNF+1.11%
2026-11-061 SBD = 0.0009 GNF-1.1%
2026-11-071 SBD = 0.0009 GNF+0%
2026-11-081 SBD = 0.0009 GNF+0%
2026-11-091 SBD = 0.0009 GNF+0%