Tỷ giá Bảng Sudan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang AMD
Cập nhật
1
SDG
=
0.71171612
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = ֏0.71171612 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ج.س.1.40505458 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏0.71171612
Hiện tại
֏0.71171612
Cao nhất
֏0.71171612
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71171612 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.108207 AMD
+17.93%
30 ngày qua
+0.106837 AMD
+17.66%
1 năm qua
+0.077229 AMD
+12.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.60086318 Hôm nay
0.71171612 Cao nhất
0.72111657
0.60086318 Hôm nay
0.71171612 Cao nhất
0.72111657
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.11%
Tháng 11
-0.40%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+14.84%
Tháng 3
-7.35%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
+17.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.64869501 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.64869501 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63661374
–
0.67677295
AMD
Năm ổn định
+0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.64465126 AMD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.63125557
–
0.66898824
AMD
SDG giảm giá
-3.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62307216 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60086318
–
0.72111657
AMD
Năm biến động
+11.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.