Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang SDG
Cập nhật
1
AMD
=
1.40505458
SDG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ج.س.1.40505458 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ֏0.71171612 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.1.40505458
Hiện tại
ج.س.1.40505458
Cao nhất
ج.س.1.40505458
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40505458 SDG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
-0.25192 SDG
-15.20%
30 ngày qua
-0.248167 SDG
-15.01%
1 năm qua
-0.171021 SDG
-10.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.38673835 Hôm nay
1.40505458 Cao nhất
1.66427238
1.38673835 Hôm nay
1.40505458 Cao nhất
1.66427238
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.10%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
-12.92%
Tháng 3
+7.93%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
-14.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang SDG.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.60703353 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.54184355 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.47760042
–
1.5708112
SDG
Năm ổn định
-0.96%
2025
Tỷ giá trung bình
1.55158575 SDG
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.49479459
–
1.58414444
SDG
AMD tăng giá
+3.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.60703353 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.38673835
–
1.66427238
SDG
Năm biến động
-10.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.