Tỷ giá Bảng Sudan sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SDG sang IMP

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Manx pound 0.00164107 IMP
+0.84% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00164107 Hiện tại £0.00164107 Cao nhất £0.00164107
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00164107 IMP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000014 IMP
+0.84%
7 ngày qua
-0.000009 IMP
-0.54%
30 ngày qua
+0.00038 IMP
+30.12%
1 năm qua
+0.000362 IMP
+28.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00120713
Hôm nay
0.00164107
Cao nhất
0.00167105
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.96%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+17.01%
Tháng 3
-7.76%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+16.37%
Tháng 10
+11.83%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang IMP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0013055 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0013055 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00123969 – 0.00139735 IMP
Năm biến động +0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00126456 IMP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.0012123 – 0.0013714 IMP
Năm biến động -6.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00126283 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00120713 – 0.00167105 IMP
Năm biến động +32.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.0016 IMP
5 SDG0.0082 IMP
10 SDG0.0164 IMP
25 SDG0.041 IMP
50 SDG0.0821 IMP
100 SDG0.16 IMP
500 SDG0.82 IMP
1,000 SDG1.64 IMP
5,000 SDG8.21 IMP
10,000 SDG16.41 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → SDG)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP609.358558 SDG
5 IMP3046.792789 SDG
10 IMP6093.585577 SDG
25 IMP15233.963943 SDG
50 IMP30467.927887 SDG
100 IMP60935.86 SDG
500 IMP304679.28 SDG
1,000 IMP609358.56 SDG
5,000 IMP3046792.79 SDG
10,000 IMP6093585.58 SDG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SDG = 613.19388 IMP--
2026-10-271 SDG = 613.19388 IMP+0%
2026-10-281 SDG = 606.0648 IMP-1.16%
2026-10-291 SDG = 598.42571 IMP-1.26%
2026-10-301 SDG = 723.77128 IMP+20.95%
2026-10-311 SDG = 682.66755 IMP-5.68%
2026-11-011 SDG = 683.25765 IMP+0.09%
2026-11-021 SDG = 681.4178 IMP-0.27%
2026-11-031 SDG = 614.45633 IMP-9.83%
2026-11-041 SDG = 609.35856 IMP-0.83%