Tỷ giá Manx pound sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang SDG

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Bảng Sudan 672.74540247 SDG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.672.74540247 Hiện tại ج.س.672.74540247 Cao nhất ج.س.672.74540247
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
672.74540247 SDG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
-120.13709 SDG
-15.15%
30 ngày qua
-139.165011 SDG
-17.14%
1 năm qua
-130.519765 SDG
-16.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
672.74540247
Hôm nay
672.74540247
Cao nhất
828.40897516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 11
+2.00%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-14.53%
Tháng 3
+8.42%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-15.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang SDG.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 799.64082684 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 766.43555335 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
715.64202288 – 806.65306228 SDG
Năm biến động -0.55%
2025
Tỷ giá trung bình 791.51614682 SDG
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
729.18439516 – 824.88132929 SDG
Năm biến động +7.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 799.64082684 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
672.74540247 – 828.40897516 SDG
Năm biến động -16.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.