Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang AED

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Dirham UAE 4.94339826 AED
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ4.94339826 Hiện tại د.إ4.94339826 Cao nhất د.إ4.94730064
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.94339826 AED
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003902 AED
-0.08%
7 ngày qua
+0.041182 AED
+0.84%
30 ngày qua
+0.093101 AED
+1.92%
1 năm qua
+0.108956 AED
+2.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.7917509
Hôm nay
4.94339826
Cao nhất
5.07146057
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang AED.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.92584983 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.69334456 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.90712856 – 4.92787225 AED
Năm biến động +58.46%
2025
Tỷ giá trung bình 4.84082947 AED
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
4.4693726 – 5.04537866 AED
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.92584983 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.83635417 – 5.07146057 AED
Năm ổn định -0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP4.9434 AED
5 SHP24.717 AED
10 SHP49.434 AED
25 SHP123.585 AED
50 SHP247.1699 AED
100 SHP494.34 AED
500 SHP2471.7 AED
1,000 SHP4943.4 AED
5,000 SHP24716.99 AED
10,000 SHP49433.98 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 AED0.20229 SHP
5 AED1.01145 SHP
10 AED2.0229 SHP
25 AED5.05725 SHP
50 AED10.1145 SHP
100 AED20.23 SHP
500 AED101.14 SHP
1,000 AED202.29 SHP
5,000 AED1011.45 SHP
10,000 AED2022.9 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SHP = 0.20451 AED+0.25%
2026-10-301 SHP = 0.20456 AED+0.02%
2026-10-311 SHP = 0.20399 AED-0.28%
2026-11-011 SHP = 0.20343 AED-0.27%
2026-11-021 SHP = 0.20339 AED-0.02%
2026-11-031 SHP = 0.20337 AED-0.01%
2026-11-041 SHP = 0.20306 AED-0.15%
2026-11-051 SHP = 0.20298 AED-0.04%
2026-11-061 SHP = 0.20213 AED-0.42%
2026-11-071 SHP = 0.20229 AED+0.08%